Bản dịch của từ Isle trong tiếng Việt

Isle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isle(Noun)

ˈaɪzəl
ˈaɪɫ
01

Một hòn đảo nhỏ hoặc bán đảo, đặc biệt là ở sông hoặc hồ

A small island or peninsula especially in a river or lake

Ví dụ
02

Một hòn đảo, đặc biệt là một hòn đảo nhỏ hoặc xa xôi

An island especially one that is small or remote

Ví dụ