Bản dịch của từ Isle trong tiếng Việt

Isle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isle (Noun)

ˈaɪlz
ˈaɪlz
01

Danh từ chỉ một hòn đảo nhỏ hoặc một nhóm đảo nhỏ.

Plural noun a small island or group of islands.

isle tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Isle (Verb)

ˈaɪlz
ˈaɪlz
01

(dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'to isle') khiến cái gì trở thành một đảo; cô lập, tách biệt (làm cho một vùng, người hoặc vật bị tách ra như một hòn đảo).

Third person singular present to cause to be an island to isolate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ