Bản dịch của từ Remote trong tiếng Việt
Remote

Remote (Adjective)
Chỉ khoảng cách lớn hoặc ít liên quan, xa về vị trí, thời gian hoặc quan hệ; không gần, hiếm khi liên quan hoặc xảy ra.
Far, distant, remote, refers to distance or relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng để mô tả nơi chốn) nằm xa các trung tâm dân cư hoặc khu vực chính; hẻo lánh, xa xôi.
(of a place) situated far from the main centres of population; distant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ít có liên hệ hoặc mối quan hệ; ở xa về mặt kết nối, ảnh hưởng hoặc tương tác.
Having very little connection with or relationship to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về khả năng xảy ra) rất ít có khả năng xảy ra; hiếm khi xảy ra.
(of a chance or possibility) unlikely to occur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ xa cách, lạnh lùng, không thân thiện; tỏ vẻ không gần gũi hoặc không muốn giao tiếp.
Aloof and unfriendly in manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remote" có nghĩa là xa xôi hoặc cách biệt, thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc tình trạng không thể tiếp cận dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa trong công nghệ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm và cách viết. Ví dụ, "remote" phần lớn giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ít khác biệt giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "remote" có nghĩa là xa xôi hoặc cách biệt, thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc tình trạng không thể tiếp cận dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa trong công nghệ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm và cách viết. Ví dụ, "remote" phần lớn giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ít khác biệt giữa hai vùng.

