Bản dịch của từ Remote trong tiếng Việt
Remote

Remote(Adjective)
Xa, xa xôi, từ xa, ám chỉ đến khoảng cách hoặc mối quan hệ.
Far, distant, remote, refers to distance or relationship.
(của một nơi) nằm cách xa các trung tâm dân cư chính; xa xôi.
(of a place) situated far from the main centres of population; distant.
Có rất ít mối liên hệ hoặc quan hệ với.
Having very little connection with or relationship to.
(về một cơ hội hoặc khả năng) khó có thể xảy ra.
(of a chance or possibility) unlikely to occur.
Cách cư xử xa cách và không thân thiện.
Aloof and unfriendly in manner.
Dạng tính từ của Remote (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Remote Từ xa | Remoter Bộ làm lại | Remotest Retotest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remote" có nghĩa là xa xôi hoặc cách biệt, thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc tình trạng không thể tiếp cận dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa trong công nghệ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm và cách viết. Ví dụ, "remote" phần lớn giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ít khác biệt giữa hai vùng.
Từ "remote" xuất phát từ tiếng Latin "remotus", có nghĩa là "tách xa" hoặc "rời xa". Gốc từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (đi xa) và động từ "movere" (di chuyển). Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những địa điểm hoặc đối tượng nằm ở khoảng cách lớn. Ngày nay, "remote" được dùng rộng rãi không chỉ để chỉ vị trí địa lý xa xôi, mà còn trong ngữ cảnh công nghệ, như "remote work" (làm việc từ xa), thể hiện việc tách biệt về không gian trong giao tiếp và công việc.
Từ "remote" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí xa xôi, như trong ngữ cảnh địa lý hoặc công nghệ (ví dụ: "remote area", "remote access"). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc từ xa và các thiết bị điều khiển từ xa. Công dụng đa dạng này cho thấy tính thích nghi của từ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "remote" có nghĩa là xa xôi hoặc cách biệt, thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc tình trạng không thể tiếp cận dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa trong công nghệ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm và cách viết. Ví dụ, "remote" phần lớn giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ít khác biệt giữa hai vùng.
Từ "remote" xuất phát từ tiếng Latin "remotus", có nghĩa là "tách xa" hoặc "rời xa". Gốc từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (đi xa) và động từ "movere" (di chuyển). Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những địa điểm hoặc đối tượng nằm ở khoảng cách lớn. Ngày nay, "remote" được dùng rộng rãi không chỉ để chỉ vị trí địa lý xa xôi, mà còn trong ngữ cảnh công nghệ, như "remote work" (làm việc từ xa), thể hiện việc tách biệt về không gian trong giao tiếp và công việc.
Từ "remote" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí xa xôi, như trong ngữ cảnh địa lý hoặc công nghệ (ví dụ: "remote area", "remote access"). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc từ xa và các thiết bị điều khiển từ xa. Công dụng đa dạng này cho thấy tính thích nghi của từ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

