remote
remote (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ khoảng cách lớn hoặc ít liên quan, xa về vị trí, thời gian hoặc quan hệ; không gần, hiếm khi liên quan hoặc xảy ra.
Far, distant, remote, refers to distance or relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng để mô tả nơi chốn) nằm xa các trung tâm dân cư hoặc khu vực chính; hẻo lánh, xa xôi.
(of a place) situated far from the main centres of population; distant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ít có liên hệ hoặc mối quan hệ; ở xa về mặt kết nối, ảnh hưởng hoặc tương tác.
Having very little connection with or relationship to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(về khả năng xảy ra) rất ít có khả năng xảy ra; hiếm khi xảy ra.
(of a chance or possibility) unlikely to occur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Thái độ xa cách, lạnh lùng, không thân thiện; tỏ vẻ không gần gũi hoặc không muốn giao tiếp.
Aloof and unfriendly in manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của remote (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
remote từ xa | remoter bộ làm lại | remotest retotest |
Kết hợp từ của remote (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa lý xa xôi geographically remote | Ngôi làng nhỏ địa lý xa xôi, có hạn chế trong việc tiếp cận dịch vụ. The small village is geographically remote, with limited access to services. |
vô cùng xa extremely remote | Ngôi làng nhỏ rất xa xô bồ thành phố. The small village was extremely remote from the bustling city. |
vô cùng xa xôi infinitely remote | Khái niệm thu nhập cơ bản toàn cầu dường như vô cùng xa xôi với nhiều người. The concept of universal basic income seems infinitely remote to many. |
rất xa xôi very remote | Sống trong một ngôi làng rất xa xôi có thể gây cô lập. Living in a very remote village can be isolating. |
tương đối xa fairly remote | Làng nhỏ khá xa so với trung tâm thành phố. The small village is fairly remote from the city center. |
remote (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remote (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remote | remotes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remote" có nghĩa là xa xôi hoặc cách biệt, thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc tình trạng không thể tiếp cận dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa trong công nghệ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm và cách viết. Ví dụ, "remote" phần lớn giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ít khác biệt giữa hai vùng.
