Bản dịch của từ Unlikely trong tiếng Việt

Unlikely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlikely(Adjective)

ˈʌnlaɪkli
ˈənˌɫaɪkɫi
01

Không dự đoán trước, xảy ra bất ngờ

Don't expect things to happen out of the blue.

不期而至的惊喜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có khả năng xảy ra

It's unlikely to happen

不太可能发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khả năng xảy ra thấp

It's unlikely to happen

发生的可能性很低

Ví dụ