far
far (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, hiếm) Gửi đi xa; đưa ai/cái gì đi đến một nơi xa khỏi chỗ hiện tại.
(transitive, rare) To send far away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
far (Adjective)
Nghĩa 01
(trong lập trình) nằm ở ngoài đoạn đang được chọn trong một kiến trúc bộ nhớ phân đoạn — tức là ở vị trí không thuộc phân đoạn hiện tại.
(programming, not comparable) Outside the currently selected segment in a segmented memory architecture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của far (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
far xa | farther xa hơn | farthest xa nhất |
far xa | further thêm nữa | furthest xa nhất |
far (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của far (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
far xa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "far" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "xa" trong không gian hoặc thời gian. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "far" với cùng một cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thêm các từ như "further" để biểu đạt mức độ xa hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "farther" cho khoảng cách vật lý. Cách sử dụng này phụ thuộc vào sắc thái nghĩa và ngữ cảnh của câu.