Anh - Việt

Bản dịch của từ Far trong tiếng Việt

far

VerbAdjectiveAdverb

far (Verb)

/fˈɑɹ/
/fˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

(động từ, hiếm) Gửi đi xa; đưa ai/cái gì đi đến một nơi xa khỏi chỗ hiện tại.

(transitive, rare) To send far away.

Ví dụ
Chính phủ quyết định đưa những tên tội phạm xa đến một hòn đảo hẻo lánh.The government decided to far the criminals to a remote island.
Mục tiêu của tổ chức là ngăn chặn thông tin sai lệch lan truyền trong xã hội.The organization's goal is to far misinformation from spreading in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

far (Adjective)

/fˈɑɹ/
/fˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

(trong lập trình) nằm ở ngoài đoạn đang được chọn trong một kiến trúc bộ nhớ phân đoạn — tức là ở vị trí không thuộc phân đoạn hiện tại.

(programming, not comparable) Outside the currently selected segment in a segmented memory architecture.

Ví dụ
Vị trí bộ nhớ xa không thể truy cập từ đoạn hiện tại.The far memory location is inaccessible from the current segment.
Dữ liệu được lưu trữ trong đoạn xa không thể dễ dàng lấy ra.The data stored in the far segment cannot be easily retrieved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở xa; cách xa về không gian (không gần). Dùng để miêu tả khoảng cách lớn giữa hai điểm hoặc vật.

Distant; remote in space.

Ví dụ
Ngôi làng ở xa trung tâm thành phố.The village was far from the city center.
Hòn đảo hẻo lánh xa xa với nền văn minh.The remote island was far away from civilization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xa hơn trong hai vật hoặc hai vị trí; chỉ thứ ở khoảng cách lớn hơn so với thứ khác.

More remote of two.

Ví dụ
Các khu vực nông thôn xa so với trung tâm thành phố sôi động.The rural areas are far from the bustling city center.
Khoảng cách giữa nhà họ xa, làm cho việc đi lại không tiện lợi.The distance between their houses is far, making it inconvenient.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của far (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

far

xa

farther

xa hơn

farthest

xa nhất

far

xa

further

thêm nữa

furthest

xa nhất

far (Adverb)

/fˈɑɹ/
/fˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc ở một khoảng cách lớn về không gian, thời gian hoặc mức độ; xa, ở chỗ cách xa.

To, from or over a great distance in space, time or other extent.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đặt cách trung tâm thành phố xa.The community center is located far from the city center.
Cô đi xa để thăm các làng quê cho công việc từ thiện.She travels far to visit rural villages for charity work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất; ở mức lớn hay hơn nhiều so với bình thường (dùng để nhấn mạnh mức độ khác biệt).

Very much; by a great amount.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã huy động được nhiều tiền hơn dự kiến.The charity event raised far more money than expected.
Chiến dịch truyền thông xã hội đã đạt xa hơn ngoài cộng đồng địa phương.The social media campaign reached far beyond the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của far (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

far

xa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh