Anh - Việt

Bản dịch của từ Currently trong tiếng Việt

currently

Adverb

currently (Adverb)

/kˈʌrəntli/
/ˈkɝəntɫi/
AI

Nghĩa 01

vào thời điểm hiện tại hoặc trong giai đoạn đang diễn ra

at the present time now

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh