Bản dịch của từ Memory trong tiếng Việt
Memory

Memory (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng của não hoặc trí óc để lưu giữ, ghi nhớ và hồi tưởng thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra.
The faculty by which the mind stores and remembers information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Memory" là một thuật ngữ chỉ khả năng lưu giữ và phục hồi thông tin trong tâm trí. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhận thức và học tập. Trong tiếng Anh, "memory" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và phương ngữ khu vực. Các nghiên cứu cho thấy rằng trí nhớ có thể được phân loại thành trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn, mỗi loại đều có cơ chế hoạt động và chức năng riêng.
Họ từ
"Memory" là một thuật ngữ chỉ khả năng lưu giữ và phục hồi thông tin trong tâm trí. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhận thức và học tập. Trong tiếng Anh, "memory" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và phương ngữ khu vực. Các nghiên cứu cho thấy rằng trí nhớ có thể được phân loại thành trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn, mỗi loại đều có cơ chế hoạt động và chức năng riêng.
