Bản dịch của từ Program trong tiếng Việt
Program
VerbNoun Countable

Program (Verb)
prˈəʊɡræm
ˈproʊˌɡræm
Program (Noun Countable)
prˈəʊɡræm
ˈproʊˌɡræm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nội dung được phát trên truyền hình, đài phát thanh hoặc trên mạng.
A broadcast or a particular item that is shown or heard on television radio or online
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một chuỗi hoạt động hoặc sự kiện được lên kế hoạch nhằm đạt một mục đích nhất định.
A planned series of activities or events designed to achieve a particular purpose
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
