Bản dịch của từ Program trong tiếng Việt
Program

Program(Noun Countable)
Kế hoạch hoặc chương trình được lập để thực hiện một công việc, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Programs, plans.
程序、计划
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Program(Noun)
(trong lĩnh vực máy tính) Một chương trình máy tính hoặc tập hợp các chương trình được viết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ như xử lý văn bản, duyệt web hay chơi game.
(computing) A software application, or a collection of software applications, designed to perform a specific task.
程序,特定任务的软件应用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chuỗi hoạt động được tổ chức theo thứ tự hoặc kế hoạch để đạt mục tiêu cụ thể (ví dụ: chương trình học, chương trình sự kiện, chương trình đào tạo).
A set of structured activities.
一系列有组织的活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Program (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Program | Programs |
Program(Verb)
(ngoại động từ) Lên lịch hoặc sắp xếp chương trình cho một sự kiện, xác định thứ tự và thời gian các hoạt động trong sự kiện đó.
(transitive) To put together the schedule of an event.
安排活动的时间表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong ngành phát thanh, truyền hình) Lên lịch hoặc quyết định chương trình sẽ phát; bố trí nội dung gì, thời gian phát sóng cho các chương trình.
(broadcasting) To schedule the programming; to determine what will be broadcast.
安排节目
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, chuyển tiếp) Viết mã máy tính để tạo ra một chương trình phần mềm; phát triển phần mềm bằng cách lập trình.
(transitive) To develop (software) by writing program code.
编写程序代码来开发软件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Program (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Program |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Programed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Programed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Programs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Programing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "program" trong tiếng Anh có nghĩa là một chuỗi các chỉ thị hoặc hoạt động được lập trình nhằm thực hiện một chức năng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "program" được viết và phát âm giống như vậy, trong khi tiếng Anh Anh thường viết là "programme" khi đề cập đến các chương trình không phải máy tính, như chương trình truyền hình. Sự khác biệt này nằm ở cách sử dụng, nơi "program" được áp dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "programme" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định tại Anh.
Từ "program" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "programma", có nghĩa là "thư thông báo" hay "bảng thông tin". Từ này được hình thành từ tiền tố "pro-" (trước) và động từ "grapho" (viết). Vào thế kỷ 17, "program" bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện. Đến thế kỷ 20, từ này được mở rộng để chỉ các chuỗi lệnh trong lập trình máy tính, phản ánh sự phát triển công nghệ và cách thức truyền đạt thông tin qua định dạng có cấu trúc.
Từ "program" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh thường phải thảo luận hoặc mô tả các chương trình học tập hoặc lễ hội. Trong Speaking, khái niệm này cũng thường được sử dụng khi thí sinh cần nói về sở thích hoặc các hoạt động giải trí. Ngoài ra, "program" còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và giáo dục, liên quan đến các phần mềm ứng dụng hoặc kế hoạch học tập.
Họ từ
Từ "program" trong tiếng Anh có nghĩa là một chuỗi các chỉ thị hoặc hoạt động được lập trình nhằm thực hiện một chức năng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "program" được viết và phát âm giống như vậy, trong khi tiếng Anh Anh thường viết là "programme" khi đề cập đến các chương trình không phải máy tính, như chương trình truyền hình. Sự khác biệt này nằm ở cách sử dụng, nơi "program" được áp dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "programme" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định tại Anh.
Từ "program" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "programma", có nghĩa là "thư thông báo" hay "bảng thông tin". Từ này được hình thành từ tiền tố "pro-" (trước) và động từ "grapho" (viết). Vào thế kỷ 17, "program" bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện. Đến thế kỷ 20, từ này được mở rộng để chỉ các chuỗi lệnh trong lập trình máy tính, phản ánh sự phát triển công nghệ và cách thức truyền đạt thông tin qua định dạng có cấu trúc.
Từ "program" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh thường phải thảo luận hoặc mô tả các chương trình học tập hoặc lễ hội. Trong Speaking, khái niệm này cũng thường được sử dụng khi thí sinh cần nói về sở thích hoặc các hoạt động giải trí. Ngoài ra, "program" còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và giáo dục, liên quan đến các phần mềm ứng dụng hoặc kế hoạch học tập.
