Bản dịch của từ Broadcast trong tiếng Việt
Broadcast

Broadcast (Adjective)
Liên quan đến chương trình phát thanh hoặc truyền hình; dùng để mô tả nội dung, kênh, hoặc hoạt động trên radio và TV.
Relating to radio or television programmes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Broadcast (Noun)
Một chương trình hoặc tín hiệu phát trên đài phát thanh hoặc truyền hình; bản phát sóng mà khán giả nghe hoặc xem được.
A radio or television programme or transmission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Broadcast (Adverb)
Một cách rải ra khắp nơi; bằng cách gieo rắc, phân tán ra nhiều chỗ.
By scattering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Broadcast (Verb)
Phát sóng một chương trình hoặc truyền tải thông tin qua đài phát thanh hoặc truyền hình để nhiều người nghe/nhìn được.
Transmit a programme or some information by radio or television.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broadcast" được định nghĩa là hành động phát sóng thông tin hoặc chương trình qua các phương tiện truyền thông như radio, television, hoặc internet. Trong tiếng Anh, "broadcast" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Sự khác biệt chính giữa Anh Anh và Anh Mỹ nằm ở ngữ âm và một số trường hợp từ vựng, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ vẫn được giữ nguyên. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có những biến thể về âm thanh trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "broadcast" được định nghĩa là hành động phát sóng thông tin hoặc chương trình qua các phương tiện truyền thông như radio, television, hoặc internet. Trong tiếng Anh, "broadcast" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Sự khác biệt chính giữa Anh Anh và Anh Mỹ nằm ở ngữ âm và một số trường hợp từ vựng, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ vẫn được giữ nguyên. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có những biến thể về âm thanh trong cách phát âm.
