Anh - Việt

Bản dịch của từ Scattering trong tiếng Việt

scattering

Noun UncountableNoun

scattering (Noun Uncountable)

/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm rơi rải, tung tán hoặc trạng thái bị rải ra, phân tán khắp nơi (không tập trung). Dùng để chỉ việc rải vật gì đó ra nhiều nơi hoặc tình trạng các vật bị rải ra.

the act of scattering or the state of being scattered.

Ví dụ
Việc rải hạt giống trong vườn giúp cây mọc.The scattering of seeds in the garden helps plants grow.
Không được phép rải rác tại trung tâm cộng đồng.There is no scattering of trash allowed in the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scattering (Noun)

/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sự rải rác, phân tán từng chút nhỏ của một thứ gì đó ở nhiều hướng khác nhau; những hạt/điểm/miếng nhỏ nằm rải rác chứ không tập trung.

small random amounts of something spread out in various directions.

Ví dụ
Sự phân tán của mọi người ở công viên tạo ra một bầu không khí sôi động.The scattering of people in the park created a lively atmosphere.
Không có sự phân tán của người tham dự hội nghị do chủ đề hấp dẫn.There was no scattering of attendees at the conference due to interesting topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh