scattering
Noun UncountableNoun
scattering (Noun Uncountable)
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc rải hạt giống trong vườn giúp cây mọc.The scattering of seeds in the garden helps plants grow.
Không được phép rải rác tại trung tâm cộng đồng.There is no scattering of trash allowed in the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scattering (Noun)
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
/ˈskæ.tɚ.ɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự phân tán của mọi người ở công viên tạo ra một bầu không khí sôi động.The scattering of people in the park created a lively atmosphere.
Không có sự phân tán của người tham dự hội nghị do chủ đề hấp dẫn.There was no scattering of attendees at the conference due to interesting topics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scattering" có nghĩa là sự phân tán hoặc rải rác. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để miêu tả hiện tượng các hạt hoặc sóng bị phân tán khi va chạm với một vật thể hoặc một lực. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "scattering" với cùng một hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm tại những vùng địa lý khác nhau.