Bản dịch của từ Scattering trong tiếng Việt
Scattering

Scattering (Noun)
Scattering (Noun Uncountable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scattering" có nghĩa là sự phân tán hoặc rải rác. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để miêu tả hiện tượng các hạt hoặc sóng bị phân tán khi va chạm với một vật thể hoặc một lực. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "scattering" với cùng một hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm tại những vùng địa lý khác nhau.
Họ từ
Từ "scattering" có nghĩa là sự phân tán hoặc rải rác. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để miêu tả hiện tượng các hạt hoặc sóng bị phân tán khi va chạm với một vật thể hoặc một lực. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "scattering" với cùng một hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm tại những vùng địa lý khác nhau.
