Bản dịch của từ Spread trong tiếng Việt
Spread
VerbNoun

Spread (Verb)
sprˈɛd
ˈsprɛd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để phân phát hoặc rải một cái gì đó ra một khu vực rộng lớn.
To distribute or disperse something over a wide area
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mở rộng theo một hướng hoặc cách thức nhất định
To extend in a particular direction or manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spread (Noun)
sprˈɛd
ˈsprɛd
01
Sự chênh lệch hoặc khác biệt về số lượng hay chất lượng
A variation or difference in amount or quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
