Bản dịch của từ Spread trong tiếng Việt
Spread
Verb Noun [U/C]

Spread(Verb)
sprˈɛd
ˈsprɛd
Ví dụ
Ví dụ
03
Kéo dài theo một hướng hoặc cách thức nhất định
Expand in a specific direction or way
沿着某个特定的方向或路径进行扩展
Ví dụ
Spread(Noun)
sprˈɛd
ˈsprɛd
01
Một sự khác biệt hoặc chênh lệch về số lượng hoặc chất lượng
Expand in a specific direction or manner.
向某一特定方向或方式进行拓展
Ví dụ
02
Một hành động lan truyền hoặc trạng thái của sự lan truyền
Expand something to increase its surface area.
传播行为或其状态
Ví dụ
03
Khoảng cách hoặc phạm vi mà cái gì đó lan rộng
Distribute or scatter something across a wide area.
某物的扩散范围或程度
Ví dụ
