Bản dịch của từ Disperse trong tiếng Việt
Disperse
Verb

Disperse(Verb)
dɪspˈɜːs
dɪˈspɝs
01
Khiến mọi người tách ra và đi theo những hướng khác nhau
Causing separation and leading to different directions
使得彼此分开,朝着不同的方向走去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
