Bản dịch của từ Scatter trong tiếng Việt
Scatter

Scatter(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng ánh sáng, bức xạ điện từ hoặc các hạt bị phân tán, tán xạ ra nhiều hướng khi va chạm hoặc đi qua một môi trường (như không khí, nước, hay các hạt nhỏ).
The scattering of light other electromagnetic radiation or particles.
散射光或粒子向多方向分散的现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scatter(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh bóng chày: ném bóng khiến đối phương có nhiều cú đánh dơi (batted balls) nhưng ít hoặc không ghi được điểm — tức là kiểm soát tốt, tạo ra các cú đánh không có sức nguy hiểm (ví dụ ground ball hoặc fly ball dễ được phòng thủ).
Pitch balls effectively allowing several hits but little or no scoring.
有效投球使对手多次击球但难以得分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm lệch hướng hoặc tán xạ bức xạ điện từ hoặc các hạt, khiến chúng phân tán ra nhiều hướng thay vì đi thẳng một đường.
Deflect or diffuse electromagnetic radiation or particles.
偏转或散射电磁辐射或粒子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Scatter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scatter" có nghĩa là phân tán hoặc rải rác, thường chỉ hành động phân bố các vật thể hoặc hạt ra khắp một không gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm "a" trong "scatter" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và tự nhiên khi mô tả sự phân bố, ví dụ như "scatter plot" trong thống kê.
Từ "scatter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scaterare", có nghĩa là "rải rác" hoặc "phân tán". Từ này được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "escatre" vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc phân tán hoặc rải rác một cách ngẫu nhiên các vật thể hay thông tin. Ngày nay, "scatter" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ vật lý đến khoa học xã hội, để chỉ hành động phân tán hoặc rải rác một cách không đồng đều.
Từ "scatter" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong thành phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các ngữ cảnh mô tả sự phân tán dữ liệu hoặc đồ vật. Ở thành phần Nghe, "scatter" thường được sử dụng để chỉ hành động rải rác hoặc phân bố một cái gì đó. Ngoài ra, từ này còn được áp dụng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, thể hiện sự phân tán trong nghiên cứu thống kê và môi trường.
Họ từ
Từ "scatter" có nghĩa là phân tán hoặc rải rác, thường chỉ hành động phân bố các vật thể hoặc hạt ra khắp một không gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm "a" trong "scatter" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và tự nhiên khi mô tả sự phân bố, ví dụ như "scatter plot" trong thống kê.
Từ "scatter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scaterare", có nghĩa là "rải rác" hoặc "phân tán". Từ này được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "escatre" vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc phân tán hoặc rải rác một cách ngẫu nhiên các vật thể hay thông tin. Ngày nay, "scatter" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ vật lý đến khoa học xã hội, để chỉ hành động phân tán hoặc rải rác một cách không đồng đều.
Từ "scatter" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong thành phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các ngữ cảnh mô tả sự phân tán dữ liệu hoặc đồ vật. Ở thành phần Nghe, "scatter" thường được sử dụng để chỉ hành động rải rác hoặc phân bố một cái gì đó. Ngoài ra, từ này còn được áp dụng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, thể hiện sự phân tán trong nghiên cứu thống kê và môi trường.
