scatter
scatter (Noun)
Nghĩa 01
Hiện tượng ánh sáng, bức xạ điện từ hoặc các hạt bị phân tán, tán xạ ra nhiều hướng khi va chạm hoặc đi qua một môi trường (như không khí, nước, hay các hạt nhỏ).
The scattering of light other electromagnetic radiation or particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scatter (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh bóng chày: ném bóng khiến đối phương có nhiều cú đánh dơi (batted balls) nhưng ít hoặc không ghi được điểm — tức là kiểm soát tốt, tạo ra các cú đánh không có sức nguy hiểm (ví dụ ground ball hoặc fly ball dễ được phòng thủ).
Pitch balls effectively allowing several hits but little or no scoring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm lệch hướng hoặc tán xạ bức xạ điện từ hoặc các hạt, khiến chúng phân tán ra nhiều hướng thay vì đi thẳng một đường.
Deflect or diffuse electromagnetic radiation or particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scatter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scatter" có nghĩa là phân tán hoặc rải rác, thường chỉ hành động phân bố các vật thể hoặc hạt ra khắp một không gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm "a" trong "scatter" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và tự nhiên khi mô tả sự phân bố, ví dụ như "scatter plot" trong thống kê.
