Bản dịch của từ Small trong tiếng Việt
Small

Small (Adjective)
Miêu tả kích thước nhỏ, chật hẹp (về không gian) hoặc mức độ thấp, yếu (về mức độ, cường độ). Dùng cho đồ vật, không gian, hoặc mức độ, quy mô.
Small, tiny, tight (indicating space) or small, weak (indicating extent)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhỏ bé, không quan trọng; có ý nghĩa ít ỏi hoặc không đáng kể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Small (Noun)
Các món đồ may mặc nhỏ, thường là đồ lót hoặc trang phục hàng ngày kích thước nhỏ như quần lót, áo lót, tất, v.v.
Small items of clothing, especially underwear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Small (Adverb)
Thành những mảnh nhỏ; làm rời ra thành từng phần rất nhỏ (ví dụ: cắt, băm, vụn).
Into small pieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "small" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhỏ", thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "small" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể nhấn mạnh khác nhau, điển hình là trong cách nhấn âm. "Small" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả kích thước vật thể đến thể hiện sự khiêm tốn. Từ điển Oxford mô tả "small" là từ có thể kết hợp với nhiều danh từ để chỉ ra quy mô hoặc số lượng nhỏ.
Họ từ
Từ "small" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhỏ", thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "small" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể nhấn mạnh khác nhau, điển hình là trong cách nhấn âm. "Small" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả kích thước vật thể đến thể hiện sự khiêm tốn. Từ điển Oxford mô tả "small" là từ có thể kết hợp với nhiều danh từ để chỉ ra quy mô hoặc số lượng nhỏ.
