Anh - Việt

Bản dịch của từ Small trong tiếng Việt

small

AdjectiveNounAdverb

small (Adjective)

/smɔːl/
/smɑːl/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả kích thước nhỏ, chật hẹp (về không gian) hoặc mức độ thấp, yếu (về mức độ, cường độ). Dùng cho đồ vật, không gian, hoặc mức độ, quy mô.

Small, tiny, tight (indicating space) or small, weak (indicating extent)

Ví dụ
Quán cà phê nhỏ chỉ có năm bàn.The small cafe was packed with only five tables.
Giọng nói nhỏ của cô ấy không thể nghe thấy giữa đám đông ồn ào.Her small voice couldn't be heard over the noisy crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc thông thường; không to, nhỏ hơn tiêu chuẩn hoặc so với các vật khác.

Of a size that is less than normal or usual.

Ví dụ
Cô sống trong một căn hộ nhỏ trong thành phố.She lived in a small apartment in the city.
Một nhóm nhỏ bạn bè tụ tập đi dã ngoại.The small group of friends gathered for a picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhỏ bé, không quan trọng; có ý nghĩa ít ỏi hoặc không đáng kể.

Insignificant; unimportant.

Ví dụ
Cô đã mắc một sai lầm nhỏ trong việc lập kế hoạch cho sự kiện xã hội.She made a small mistake in the social event planning.
Đóng góp nhỏ của anh ấy cho dự án xã hội đã không được chú ý.His small contribution to the social project went unnoticed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của small (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

small

nhỏ

smaller

nhỏ hơn

smallest

nhỏ nhất

Kết hợp từ của small (Adjective)

VERB + smallADVERB + smallPHRASES
Kết hợp từ của small
Collocation
Ví dụ

trở nên nhỏ

become small

Vòng tròn xã hội của anh ấy trở nên nhỏ sau khi chuyển đến một thành phố mới.

His social circle became small after moving to a new city.

thu nhỏ

grow small

Nhiều doanh nghiệp nhỏ phát triển hạn chế do cạnh tranh cao ở thành phố.

Many small businesses grow small due to high competition in cities.

bé nhỏ

be small

Trong cộng đồng của chúng tôi, công viên nhỏ khuyến khích sự giao lưu xã hội giữa cư dân.

In our community, small parks encourage social interactions among residents.

giữ nguyên

remain small

Vòng tròn xã hội của anh ấy vẫn nhỏ dù đã cố gắng mở rộng.

His social circle remained small despite efforts to expand it.

giữ cho nhỏ

stay small

Ở nhỏ giúp duy trì cảm giác cộng đồng trong các nhóm xã hội.

Staying small helps maintain a sense of community in social groups.

small (Noun)

/smˈɔl/
/smɑl/
AI

Nghĩa 01

Các món đồ may mặc nhỏ, thường là đồ lót hoặc trang phục hàng ngày kích thước nhỏ như quần lót, áo lót, tất, v.v.

Small items of clothing, especially underwear.

Ví dụ
Cô gấp những chiếc túi nhỏ lại trước khi cất chúng vào ngăn kéo.She folded the smalls before putting them in the drawer.
Cửa hàng bán nhiều loại túi nhỏ dành cho phụ nữ và nam giới.The store sells a variety of smalls for women and men.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

small (Adverb)

/smˈɔl/
/smɑl/
AI

Nghĩa 01

Thành những mảnh nhỏ; làm rời ra thành từng phần rất nhỏ (ví dụ: cắt, băm, vụn).

Into small pieces.

Ví dụ
Cô cắt chiếc bánh nhỏ cho bữa tiệc của trẻ em.She cut the cake small for the children's party.
Anh ấy nói nhỏ về thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn.He spoke small about his achievements during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh