gratuity
Noun
gratuity (Noun)
/gɹətˈuɪti/
/gɹətˈuɪti/
AI
Nghĩa 01 · Số tiền được trả cho người lao động khi họ kết thúc hợp đồng hoặc nghỉ việc, như một khoản tiền thưởng/tạm ứng cuối cùng để ghi nhận thời gian làm việc hoặc giúp họ ổn định sau khi thôi việc.
Ví dụ
Người phục vụ nhận được một số tiền thưởng hậu hĩnh từ khách hàng hài lòng.The waiter received a generous gratuity from the satisfied customers.
Sau khi làm việc 10 năm tại công ty, Sarah được nhận một khoản thưởng cuối năm.After working for 10 years at the company, Sarah was given a gratuity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Để lại tiền boa là một thói quen phổ biến trong nhà hàng.Leaving a gratuity is a common practice in restaurants.
Người lái taxi rất biết ơn vì số tiền boa hào phóng.The taxi driver was grateful for the generous gratuity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gratuity" là một danh từ chỉ khoản tiền thưởng được tặng cho nhân viên cung cấp dịch vụ, chẳng hạn như nhân viên nhà hàng, tài xế taxi, hoặc nhân viên khách sạn, nhằm thể hiện sự hài lòng với chất lượng phục vụ. Trong ngữ cảnh văn hóa, tỷ lệ gratuity thường dao động từ 15% đến 20% tổng hóa đơn ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Hoa Kỳ. Trong khi đó, thuật ngữ tương ứng trong tiếng Anh Anh là "tip", thường được coi là thông dụng hơn.