Bản dịch của từ Gratuity trong tiếng Việt

Gratuity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gratuity(Noun)

gɹətˈuɪti
gɹətˈuɪti
01

Số tiền được trả cho người lao động khi họ kết thúc hợp đồng hoặc nghỉ việc, như một khoản tiền thưởng/tạm ứng cuối cùng để ghi nhận thời gian làm việc hoặc giúp họ ổn định sau khi thôi việc.

A sum of money paid to an employee at the end of a period of employment.

员工辞职时的一次性奖金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiền boa; khoản tiền thêm mà người phục vụ, tài xế taxi, hay nhân viên khác nhận được như một lời cảm ơn cho dịch vụ tốt.

A tip given to a waiter taxi driver etc.

小费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ