waiter
waiter (Noun)
Nghĩa 01
Một người đàn ông làm công việc phục vụ khách ở các bàn trong nhà hàng (đón, gọi món, bưng đồ ăn, dọn bàn).
A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người chờ đợi thời điểm, sự kiện hoặc cơ hội; người không hành động ngay mà tạm thời chờ để làm việc gì đó khi thời cơ đến.
A person who waits for a time, event, or opportunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của waiter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
waiter | waiters |
Kết hợp từ của waiter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân viên phục vụ thân thiện friendly waiter | Người phục vụ thân thiện luôn chào khách hàng với nụ cười. The friendly waiter always greets customers with a smile. |
phục vụ đi qua passing waiter | Người phục vụ đang đi qua đã phục vụ đồ uống cho tất cả khách. The passing waiter served drinks to all the guests at the party. |
quản lý nhà hàng head waiter | Người phục vụ trưởng đã quản lý nhà hàng bận rộn trong giờ ăn tối. The head waiter managed the busy restaurant during the dinner rush. |
nhân viên phục vụ nhà hàng restaurant waiter | Nhân viên phục vụ nhà hàng mang menu cho chúng tôi ngay lập tức. The restaurant waiter brought us the menu promptly. |
người phục vụ đồ uống drinks waiter | Người phục vụ đồ uống phục vụ đồ uống sảng khoái cho khách The drinks waiter served refreshing beverages to the guests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waiter" chỉ đến người phục vụ, thường làm việc tại nhà hàng hoặc quán café, có nhiệm vụ phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách hàng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "waitress" để chỉ người phục vụ nữ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng thường sử dụng "waitstaff" để chỉ chung cho cả hai giới. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách gọi và sự phổ biến của các thuật ngữ trong từng vùng.