Bản dịch của từ Waiter trong tiếng Việt
Waiter

Waiter (Noun)
Một người đàn ông làm công việc phục vụ khách ở các bàn trong nhà hàng (đón, gọi món, bưng đồ ăn, dọn bàn).
A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người chờ đợi thời điểm, sự kiện hoặc cơ hội; người không hành động ngay mà tạm thời chờ để làm việc gì đó khi thời cơ đến.
A person who waits for a time, event, or opportunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "waiter" chỉ đến người phục vụ, thường làm việc tại nhà hàng hoặc quán café, có nhiệm vụ phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách hàng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "waitress" để chỉ người phục vụ nữ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng thường sử dụng "waitstaff" để chỉ chung cho cả hai giới. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách gọi và sự phổ biến của các thuật ngữ trong từng vùng.
Họ từ
Từ "waiter" chỉ đến người phục vụ, thường làm việc tại nhà hàng hoặc quán café, có nhiệm vụ phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách hàng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "waitress" để chỉ người phục vụ nữ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng thường sử dụng "waitstaff" để chỉ chung cho cả hai giới. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách gọi và sự phổ biến của các thuật ngữ trong từng vùng.
