tray
tray (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật dụng phẳng, hơi nông có mép nâng lên quanh viền, thường dùng để đựng hoặc mang thức ăn, đồ uống hoặc các vật nhỏ lẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tray (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tray | trays |
Kết hợp từ của tray (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khay đồ ăn nhẹ deli tray | Khay thịt ngon đầy đủ loại thịt và phô mai. The deli tray was filled with various meats and cheeses. |
khay đồ uống hospitality tray | Phòng khách sạn có khay mời với cà phê và trà. The hotel room had a hospitality tray with coffee and tea. |
khay điểm tâm breakfast tray | Cô ấy đặt khay điểm tâm lên bàn. She placed the breakfast tray on the table. |
khay cơm trưa lunch tray | Khay cơm trưa trống sau bữa ăn. The lunch tray was empty after the meal. |
mâm đựng đồ ăn ở quán ăn tự phục vụ cafeteria tray | Cô ấy cân đối khay ăn cẩn thận. She balanced the cafeteria tray carefully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tray" (tiếng Anh) là một danh từ chỉ dụng cụ phẳng thường được làm từ chất liệu như kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để chứa hoặc mang đồ vật. Trong tiếng Anh Anh, "tray" được phát âm là /treɪ/ và có cùng nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Brit thường áp dụng "tray" trong các tình huống trang trọng hơn như phục vụ trà, trong khi người Mỹ thường dùng trong các bối cảnh hàng ngày hơn.