Bản dịch của từ Whose trong tiếng Việt
Whose

Whose(Pronoun)
Từ để hỏi dùng để hỏi về sở hữu: hỏi cái gì đó thuộc về ai (cái nào là của ai).
Whose, which one belongs to?
谁的,哪个属于?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(đại từ quan hệ) Dùng để hỏi hoặc nói về người mà cái gì đó thuộc về họ, hoặc để nối hai mệnh đề chỉ sở hữu. Ví dụ: “Whose book is this?” = “Quyển sách này của ai?” hoặc “The man whose car was stolen…” = “Người đàn ông mà xe của anh ấy/bị mất…”
(relative) That or those of whom or belonging to whom.
谁的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng để hỏi) Cái gì thuộc về ai hoặc của người nào — hỏi về sở hữu. Dùng để hỏi “của ai” khi muốn biết người sở hữu một đồ vật, người, hoặc việc nào đó.
(interrogative) That or those of whom or belonging to whom.
谁的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "whose" là một đại từ sở hữu trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ người hoặc vật có một mối quan hệ sở hữu nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "whose" giữ nguyên hình thức và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "whose" thường được dùng trong các văn bản chính thức và văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng áp dụng nhưng có thể tự do hơn trong tình huống nói.
Từ "whose" xuất phát từ tiếng Anh cổ "hwæs", có nguồn gốc từ gốc Đức cổ "hwasa", có nghĩa là "của ai". Hệ thống từ vựng này phản ánh sự chuyển biến ngữ pháp trong ngôn ngữ, giúp xác định mối quan hệ sở hữu giữa các đối tượng. Từ ngữ hiện đại "whose" được sử dụng để thể hiện thuộc tính sở hữu một cách rõ ràng và chính xác, tạo sự liên kết giữa chủ thể và đối tượng trong câu.
Từ "whose" xuất hiện với tần suất cao trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu trong các đoạn văn hoặc câu hỏi liên quan đến thông tin. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để đặt câu hỏi về danh tính của người sở hữu một đối tượng hoặc để làm rõ mối quan hệ. "Whose" có vai trò quan trọng trong việc liên kết ý nghĩa và tạo thành câu hỏi phức tạp trong tiếng Anh.
Từ "whose" là một đại từ sở hữu trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ người hoặc vật có một mối quan hệ sở hữu nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "whose" giữ nguyên hình thức và cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "whose" thường được dùng trong các văn bản chính thức và văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng áp dụng nhưng có thể tự do hơn trong tình huống nói.
Từ "whose" xuất phát từ tiếng Anh cổ "hwæs", có nguồn gốc từ gốc Đức cổ "hwasa", có nghĩa là "của ai". Hệ thống từ vựng này phản ánh sự chuyển biến ngữ pháp trong ngôn ngữ, giúp xác định mối quan hệ sở hữu giữa các đối tượng. Từ ngữ hiện đại "whose" được sử dụng để thể hiện thuộc tính sở hữu một cách rõ ràng và chính xác, tạo sự liên kết giữa chủ thể và đối tượng trong câu.
Từ "whose" xuất hiện với tần suất cao trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu trong các đoạn văn hoặc câu hỏi liên quan đến thông tin. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để đặt câu hỏi về danh tính của người sở hữu một đối tượng hoặc để làm rõ mối quan hệ. "Whose" có vai trò quan trọng trong việc liên kết ý nghĩa và tạo thành câu hỏi phức tạp trong tiếng Anh.
