Bản dịch của từ Whose trong tiếng Việt

Whose

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whose(Pronoun)

huːz
huːz
01

Từ để hỏi dùng để hỏi về sở hữu: hỏi cái gì đó thuộc về ai (cái nào là của ai).

Whose, which one belongs to?

谁的,哪个属于?

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đại từ quan hệ) Dùng để hỏi hoặc nói về người mà cái gì đó thuộc về họ, hoặc để nối hai mệnh đề chỉ sở hữu. Ví dụ: “Whose book is this?” = “Quyển sách này của ai?” hoặc “The man whose car was stolen…” = “Người đàn ông mà xe của anh ấy/bị mất…”

(relative) That or those of whom or belonging to whom.

谁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng để hỏi) Cái gì thuộc về ai hoặc của người nào — hỏi về sở hữu. Dùng để hỏi “của ai” khi muốn biết người sở hữu một đồ vật, người, hoặc việc nào đó.

(interrogative) That or those of whom or belonging to whom.

谁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh