Bản dịch của từ Interrogative trong tiếng Việt

Interrogative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrogative(Adjective)

ˌɪntəɹˈɑgətɪv
ˌɪntəɹˈɑgətɪv
01

Có tính chất hỏi, biểu thị hoặc mang ý nghĩa của một câu hỏi.

Having the force of a question.

Ví dụ

Interrogative(Noun)

ˌɪntəɹˈɑgətɪv
ˌɪntəɹˈɑgətɪv
01

Từ để dùng trong câu hỏi, ví dụ như “how” (như thế nào) hay “what” (cái gì). Đơn giản: là từ hỏi dùng để hỏi thông tin.

A word used in questions, such as how or what.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ