Bản dịch của từ Interrogative trong tiếng Việt
Interrogative

Interrogative (Adjective)
Interrogative (Noun)
Từ để dùng trong câu hỏi, ví dụ như “how” (như thế nào) hay “what” (cái gì). Đơn giản: là từ hỏi dùng để hỏi thông tin.
A word used in questions, such as how or what.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interrogative" được sử dụng để chỉ các câu hỏi hoặc dạng câu hỏi trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "interrogative" có thể chỉ câu hỏi đơn giản hay câu hỏi phức tạp. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn trong cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, American English thường sử dụng câu hỏi gián tiếp nhiều hơn. "Interrogative" cũng có thể được dùng như tính từ để mô tả dạng của một câu hỏi.
Họ từ
Từ "interrogative" được sử dụng để chỉ các câu hỏi hoặc dạng câu hỏi trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "interrogative" có thể chỉ câu hỏi đơn giản hay câu hỏi phức tạp. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn trong cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, American English thường sử dụng câu hỏi gián tiếp nhiều hơn. "Interrogative" cũng có thể được dùng như tính từ để mô tả dạng của một câu hỏi.
