relative
relative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ 'relative' ở dạng danh từ trong tiếng Anh chỉ 'từ quan hệ' — là đại từ, định từ hoặc trạng từ dùng để nối mệnh đề quan hệ (ví dụ: who, which, that, when, where) trong câu.
A relative pronoun, determiner, or adverb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của relative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
relative | relatives |
Kết hợp từ của relative (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người thân cao tuổi elderly relative | Người thân già của tôi thích giao tiếp xã hội tại trung tâm cộng đồng. My elderly relative enjoys socializing at the community center. |
người thân khuyết tật disabled relative | Người thân bị tàn tật nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng. The disabled relative received support from the community. |
anh trai male relative | Người thân nam giúp tôi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. My male relative helped me prepare for the IELTS exam. |
người thân nghèo poor relative | Người thân nghèo khó vật lộn để trả phí thi IELTS. The poor relative struggled to afford IELTS exam fees. |
người thân ốm đau sick relative | Người thân ốm không thể tham gia kỳ thi IELTS. Her sick relative couldn't attend the IELTS exam. |
relative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ loại) liên quan đến đại từ, từ hạn định hoặc trạng từ trỏ về một tiền tố đã được nêu hoặc ngầm hiểu, và nối một mệnh đề phụ với tiền tố đó; ví dụ các từ như "which", "who" trong tiếng Anh dùng để bắt đầu mệnh đề quan hệ.
Denoting a pronoun, determiner, or adverb that refers to an expressed or implied antecedent and attaches a subordinate clause to it, e.g. which, who.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Được xem xét hoặc đánh giá so với một thứ khác; mang tính tương đối, không tuyệt đối mà phụ thuộc vào bối cảnh hoặc tiêu chuẩn so sánh.
Considered in relation or in proportion to something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của relative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
relative tương đối | more relative tương đối hơn | most relative tương đối nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relative" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: một là "người thân" chỉ các mối quan hệ gia đình, và hai là "tương đối" dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "relative" thường được sử dụng tương đương nhau về nghĩa, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh "relative" với trọng âm khác so với người Mỹ. Cách viết là giống nhau, tuy nhiên, trong một số tình huống, người Mỹ có thể sử dụng từ "kin" để chỉ mối quan hệ gia đình một cách thông dụng hơn.