ancestry
ancestry (Noun)
Nghĩa 01
Nguồn gốc, xuất xứ hoặc nền tảng (thường dùng để chỉ tổ tiên, dòng họ hoặc dòng dõi của một người hoặc nguồn gốc của một sự vật, sự việc).
The origin or background of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ancestry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ancestry | ancestries |
Kết hợp từ của ancestry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dòng dõi Nhật Bản Japanese ancestry | Cô ấy có dòng máu Nhật, nâng cao sự hiểu biết văn hóa của mình. She has Japanese ancestry, enhancing her cultural understanding. |
dòng dõi Châu Phi African ancestry | Cô ấy có dòng dõi Châu Phi, ảnh hưởng tích cực đến phong cách viết của cô ấy. She has African ancestry, which influences her writing style positively. |
dòng dõi chung shared ancestry | Họ phát hiện tổ tiên chung của họ trong một buổi họp gia đình. They discovered their shared ancestry during a family reunion. |
dòng họ chung common ancestry | Bạn có nghĩ tổ tiên chung có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội không? Do you think common ancestry can influence social behaviors? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ancestry" trong tiếng Anh chỉ nguồn gốc tổ tiên hoặc dòng dõi của một cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu gia phả hoặc di sản văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "ancestry" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ.
