ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Origin
Một nguồn gốc hay dòng dõi tổ tiên
An ancestral origin or lineage
一个祖先的源头或血统
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngôn ngữ mà từ đó một từ được hình thành
The language from which a word is formed.
一个词的来源语言
Điểm hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu hoặc xuất phát từ.
The point or place where something begins or originates.
某事物开始或起源的点或地点。