Bản dịch của từ Origin trong tiếng Việt

Origin

Noun [U/C]

Origin (Noun)

ˈɔɹədʒn̩
ˈɑɹɪdʒɪn
01

Đầu hoặc phần gắn cố định hơn của cơ.

The more fixed end or attachment of a muscle.

Ví dụ

The origin of the protest was a controversial government decision.

Nguyên nhân của cuộc biểu tình là một quyết định gây tranh cãi của chính phủ.

She studied the origin of social norms in her sociology class.

Cô ấy nghiên cứu nguồn gốc của các quy tắc xã hội trong lớp xã hội học của mình.

02

Điểm hoặc địa điểm nơi một cái gì đó bắt đầu, phát sinh hoặc bắt nguồn.

The point or place where something begins, arises, or is derived.

Ví dụ

The origin of the tradition dates back to ancient times.

Nguyên bản của truyền thống trở về thời cổ xưa.

The origin of the festival is rooted in local folklore.

Nguyên bản của lễ hội chìm đắm trong truyền thuyết địa phương.

03

Một điểm cố định để đo tọa độ.

A fixed point from which coordinates are measured.

Ví dụ

The city's central square is the origin of all distances.

Quảng trường trung tâm của thành phố là nguồn gốc của tất cả các khoảng cách.

The family reunion is the origin of many cherished memories.

Cuộc sum họp gia đình là nguồn gốc của nhiều kỷ niệm quý giá.

Kết hợp từ của Origin (Noun)

CollocationVí dụ

Racial origin

Nguồn gốc chủng tộc

Her racial origin is african american.

Người ta có nguồn gốc chủng tộc là người mỹ gốc phi.

Immediate origin

Nguồn gốc ngay lập tức

The immediate origin of the social issue lies in economic disparities.

Nguyên nhân ngay lập tức của vấn đề xã hội nằm trong sự chênh lệch kinh tế.

Noble origin

Gốc cội quý tộc

She comes from a noble origin.

Cô ấy đến từ một nguồn gốc quý tộc.

Animal origin

Nguồn gốc động vật

The leather industry heavily relies on materials of animal origin.

Ngành công nghiệp da phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu từ nguồn gốc động vật.

Obscure origin

Nguồn gốc không rõ ràng

The folklore surrounding halloween has an obscure origin.

Những truyền thuyết xoay quanh halloween có nguồn gốc mơ hồ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Origin

Không có idiom phù hợp