muscle
muscle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của muscle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | muscle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | muscled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | muscled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | muscles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | muscling |
muscle (Noun)
Nghĩa 01
Một dải hoặc bó mô sợi trong cơ thể người hoặc động vật có khả năng co lại, tạo ra chuyển động hoặc giúp giữ vị trí các bộ phận cơ thể.
A band or bundle of fibrous tissue in a human or animal body that has the ability to contract, producing movement in or maintaining the position of parts of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của muscle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
muscle | muscles |
Kết hợp từ của muscle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơ bắp cánh tay arm muscle | John tập thể dục hàng ngày để tăng cường cơ tay cho thể thao. John exercises daily to strengthen his arm muscles for sports. |
cơ bắp nổi bật bulging muscle | John đã khoe cơ bắp nổi bật của mình tại phòng tập hôm qua. John showed off his bulging muscles at the gym yesterday. |
cơ bắp bị rách torn muscle | Trong phần thi nói IELTS, tôi nói về việc cơ bị rách đã làm tôi không thể chơi bóng đá trong hai tuần. In the IELTS speaking test, I talked about how my torn muscle stopped me from playing football for two weeks. |
cơ đùi thigh muscle | Trong lớp học nhảy xã hội, Maria cảm thấy các cơ đùi của cô ấy làm việc chăm chỉ khi cô tập điệu tango trong hai giờ. In the social dance class, Maria felt her thigh muscles work hard when she practiced the tango for two hours. |
bắp tay mạnh mẽ powerful muscle | Trong phần nói IELTS, bạn có thể nói, "Những người tập thể hình có cơ bắp mạnh mẽ." In IELTS speaking, you can say, "Bodybuilders have powerful muscles." |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muscle" trong tiếng Anh chỉ đến mô mềm trong cơ thể động vật, có khả năng co lại và tạo ra chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, ví dụ, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. "Muscle" cũng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến thể thao, phản ánh sự đa dạng trong việc áp dụng từ ngữ này.