Bản dịch của từ Maintaining trong tiếng Việt

Maintaining

Noun [U/C]

Maintaining (Noun)

meintˈeinɪŋ
meintˈeinɪŋ
01

Hành động thực hiện bảo trì.

The act of doing maintenance

Ví dụ

Maintaining public parks requires regular cleaning and repairs.

Dự trự công viên công cộng đòi hỏi việc vệ sinh và sửa chữa đinh kỳ.

Community centers need constant maintaining to stay functional and welcoming.

Các trung tâm cộng đồng cần duy trì việc bảo trì liên tục để giữ cho chúng hoạt động và chào đón.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Maintaining

Không có idiom phù hợp