Bản dịch của từ Bundle trong tiếng Việt

Bundle

VerbNounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bundle (Verb)

bˈʌndəlɪŋ
bˈʌndlɪŋ
01

Buộc, cuốn hoặc quấn nhiều vật thành một bó/khối chặt; gom các vật nhỏ lại rồi buộc lại để dễ mang hoặc cất giữ.

To tie or roll something into a tight mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bundle (Noun)

ˈbʌn.dlɪŋ
ˈbʌn.dlɪŋ
01

Một nhóm đồ vật được buộc hoặc gói lại với nhau để dễ cầm, vận chuyển hoặc lưu trữ.

A group of objects fastened together for convenient handling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bundle (Noun)

bˈʌndəl
ˈbəndəɫ
01

Một gói sản phẩm hoặc một thỏa thuận bao gồm nhiều mặt hàng.

A package of products or a deal that includes multiple items

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tập hợp những thứ được buộc hoặc gói lại với nhau

A collection of things tied or wrapped together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một số lượng lớn thứ gì đó thường được sử dụng để miêu tả một nhóm hoặc tập hợp.

A large quantity of something typically used to describe a group or set

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bundle (Verb)

bˈʌndəl
ˈbəndəɫ
01

Gom hoặc nhóm nhiều thứ lại với nhau thành một tập hợp

To gather or group things together in a collective manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buộc hoặc gói các thứ lại thành một bó

To tie or wrap things together into a bundle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đóng gói thứ gì đó để phân phối, thường là để bán hoặc vận chuyển

To package something for distribution often for sale or transport

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa