Bản dịch của từ Bundle trong tiếng Việt
Bundle
VerbNounNounVerb

Bundle (Verb)
bˈʌndəlɪŋ
bˈʌndlɪŋ
Bundle (Noun)
ˈbʌn.dlɪŋ
ˈbʌn.dlɪŋ
01
Một nhóm đồ vật được buộc hoặc gói lại với nhau để dễ cầm, vận chuyển hoặc lưu trữ.
A group of objects fastened together for convenient handling.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bundle (Noun)
bˈʌndəl
ˈbəndəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tập hợp những thứ được buộc hoặc gói lại với nhau
A collection of things tied or wrapped together
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bundle (Verb)
bˈʌndəl
ˈbəndəɫ
01
Gom hoặc nhóm nhiều thứ lại với nhau thành một tập hợp
To gather or group things together in a collective manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
