Bản dịch của từ Roll trong tiếng Việt
Roll

Roll(Noun)
Một trục/chiếc con lăn dùng để cán hoặc ép vật liệu cho mỏng, đặc biệt là con lăn trong nhà máy cán kim loại dùng để định hình và làm phẳng kim loại.
A roller for flattening something, especially one used to shape metal in a rolling mill.
金属轧辊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự lượn sóng hoặc nhấp nhô của địa hình (những gò, đồi thấp liên tiếp tạo bề mặt không bằng phẳng).
Undulation of the landscape.
起伏的地形
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Âm thanh kéo dài, trầm và vang dội (ví dụ tiếng sấm, tiếng trống lớn hoặc tiếng vọng kéo dài).
A prolonged, deep, reverberating sound.
深沉的回响声
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Roll (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Roll | Rolls |
Roll(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về âm thanh to, trầm) vang vọng, dội lại khắp nơi; tiếng phát ra nghe như lan rộng và tiếp tục vang đi.
(of a loud, deep sound) reverberate.
回荡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển theo một hướng bằng cách lăn, quay tròn liên tục quanh một trục (ví dụ: lăn trên mặt đất từ chỗ này sang chỗ khác).
Move in a particular direction by turning over and over on an axis.
滚动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Roll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Roll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rolling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roll" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một động từ, có nghĩa là lăn, cuộn hoặc xoay chuyển. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ một phần bánh mì nhỏ. Trong tiếng Anh British, từ này có thể được phát âm với âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh American, nơi âm "r" thường được phát âm rõ ràng hơn. Ẩn dụ văn chương và nghĩa phong phú của "roll" cũng thể hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong cụm từ "roll with the punches", có nghĩa là thích ứng với tình huống khó khăn.
Từ "roll" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rotula", có nghĩa là "cái cuốn" hoặc "cái trục". Thuật ngữ này từ đó phát triển sang tiếng Pháp cổ là "roule" và sau đó du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "roll" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động cuộn tròn hoặc chuyển động tròn, phản ánh chính xác tính chất vật lý của đối tượng mà nó mô tả, như trong “rolling a ball”.
Từ "roll" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi đề cập đến các hoạt động thể chất hoặc quy trình. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn hóa đại chúng, mô tả hành động lăn hoặc cuộn, như trong các trò chơi thể thao (chẳng hạn như lăn bóng) và trong văn bản nghệ thuật, thể hiện sự chuyển động hay sự thay đổi.
Họ từ
Từ "roll" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một động từ, có nghĩa là lăn, cuộn hoặc xoay chuyển. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ một phần bánh mì nhỏ. Trong tiếng Anh British, từ này có thể được phát âm với âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh American, nơi âm "r" thường được phát âm rõ ràng hơn. Ẩn dụ văn chương và nghĩa phong phú của "roll" cũng thể hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong cụm từ "roll with the punches", có nghĩa là thích ứng với tình huống khó khăn.
Từ "roll" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rotula", có nghĩa là "cái cuốn" hoặc "cái trục". Thuật ngữ này từ đó phát triển sang tiếng Pháp cổ là "roule" và sau đó du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "roll" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động cuộn tròn hoặc chuyển động tròn, phản ánh chính xác tính chất vật lý của đối tượng mà nó mô tả, như trong “rolling a ball”.
Từ "roll" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi đề cập đến các hoạt động thể chất hoặc quy trình. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn hóa đại chúng, mô tả hành động lăn hoặc cuộn, như trong các trò chơi thể thao (chẳng hạn như lăn bóng) và trong văn bản nghệ thuật, thể hiện sự chuyển động hay sự thay đổi.
