bread
bread (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bread (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bread | breads |
Kết hợp từ của bread (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh mì ngũ cốc wholewheat bread | Nhiều người thích bánh mì nguyên cám vì lợi ích sức khỏe. Many people prefer wholewheat bread for its health benefits. |
bánh mỳ nguyên cám wholemeal bread | Trong lớp học xã hội, Anna học rằng bánh mì nguyên cám là tốt cho sức khỏe hơn bánh mì trắng. In the social studies class, Anna learned that wholemeal bread is healthier than white bread. |
bánh mì pumpernickel pumpernickel bread | Trong sự kiện xã hội, họ phục vụ bánh mì pumpernickel với phô mai cho tất cả khách mời. In the social event, they served pumpernickel bread with cheese to all guests. |
bánh mì tươi fresh bread | Trong phần nói, tôi nói về việc tôi mua bánh mì tươi từ cửa hàng bánh địa phương vào mỗi Chủ Nhật. In the speaking test, I talked about how I buy fresh bread from the local bakery every Sunday. |
bánh mỳ đen black bread | Nhiều người ở Đức thích ăn bánh mì đen với bữa ăn. Many people in Germany enjoy black bread with their meals. |
bread (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
