Bản dịch của từ Flour trong tiếng Việt
Flour

Flour (Noun)
Flour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bột mì (flour) là một loại bột mịn được chế biến từ hạt ngũ cốc, thường là lúa mì. Bột mì được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh. Trong tiếng Anh, "flour" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, một số lĩnh vực ẩm thực có thể sử dụng các loại bột khác nhau như "self-raising flour" (bột tự nâng) tại Anh và "all-purpose flour" (bột đa dụng) tại Mỹ. Cách phát âm cũng có thể khác nhau nhưng không đáng kể.
Họ từ
Bột mì (flour) là một loại bột mịn được chế biến từ hạt ngũ cốc, thường là lúa mì. Bột mì được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh. Trong tiếng Anh, "flour" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, một số lĩnh vực ẩm thực có thể sử dụng các loại bột khác nhau như "self-raising flour" (bột tự nâng) tại Anh và "all-purpose flour" (bột đa dụng) tại Mỹ. Cách phát âm cũng có thể khác nhau nhưng không đáng kể.

