flour
flour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flour | - |
Kết hợp từ của flour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bịt chặt túi bột mỳ bag of flour | Cô ấy đã mua một bao bột mì cho sự kiện xã hội. She bought a bag of flour for the social event. |
bao bột sack of flour | Cô ấy mua một bao bột để nướng bánh cho cộng đồng. She bought a sack of flour to bake bread for the community. |
một cốc bột mỳ cup of flour | Cô ấy đã thêm một chén bột vào công thức. She added a cup of flour to the recipe. |
flour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bột mì (flour) là một loại bột mịn được chế biến từ hạt ngũ cốc, thường là lúa mì. Bột mì được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh. Trong tiếng Anh, "flour" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, một số lĩnh vực ẩm thực có thể sử dụng các loại bột khác nhau như "self-raising flour" (bột tự nâng) tại Anh và "all-purpose flour" (bột đa dụng) tại Mỹ. Cách phát âm cũng có thể khác nhau nhưng không đáng kể.
