Bản dịch của từ Flour trong tiếng Việt

Flour

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flour(Noun)

flˈaʊɚ
flˈaʊɹ
01

Bột mịn thu được bằng cách xay ngũ cốc, thường là lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh khác.

A powder obtained by grinding grain, typically wheat, and used to make bread, cakes, and pastry.

磨碎的谷物粉,主要用于做面包和糕点。

flour là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Flour (Noun)

SingularPlural

Flour

-

Flour(Verb)

flˈaʊɚ
flˈaʊɹ
01

Xay hoặc nghiền ngũ cốc (như lúa mì) thành bột mịn để nấu nướng hoặc làm bánh.

Grind (grain) into flour.

将谷物磨成面粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rải một lớp mỏng bột (thường lên bề mặt làm việc, khay nướng hoặc dụng cụ) để chống dính hoặc chuẩn bị cho việc nhào, cán bột.

Sprinkle (something, especially a work surface or cooking utensil) with a thin layer of flour.

在工作表面上撒上薄薄一层面粉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ