powder
powder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của powder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
powder | powders |
Kết hợp từ của powder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bột giặt washing powder | Cô ấy đã mua một gói bột giặt mới tại siêu thị. She bought a new washing powder at the supermarket. |
bột talc talcum powder | Cô ấy đã thoa bột talc trước khi đi gặp bạn bè. She applied talcum powder before going out to meet friends. |
sữa bột milk powder | Cô ấy đã mua sữa bột cho em bé của mình. She bought milk powder for her baby. |
bột nở baking powder | Bột nở giúp bánh nổi lên trong các cuộc thi nướng xã hội. Baking powder helps cakes rise in social baking competitions. |
bột phấn dusting powder | Bữa tiệc đã sử dụng bột phủ để giữ cho địa điểm sạch sẽ và tươi mới. The party used dusting powder to keep the venue clean and fresh. |
powder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của powder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | powder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | powdered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | powdered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | powders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | powdering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powder" trong tiếng Anh chỉ một dạng vật chất nhỏ mịn, thường được tạo thành bằng cách nghiền hoặc xay các chất rắn như thảo dược, khoáng chất hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English), "powder" thường dùng để chỉ các sản phẩm như bột giặt hoặc bột gia vị, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng có thể ám chỉ bột ma túy trong ngữ cảnh tiêu cực. Phát âm của từ này tương đồng giữa hai phiên bản, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.