Bản dịch của từ Powder trong tiếng Việt
Powder

Powder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Powder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "powder" trong tiếng Anh chỉ một dạng vật chất nhỏ mịn, thường được tạo thành bằng cách nghiền hoặc xay các chất rắn như thảo dược, khoáng chất hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English), "powder" thường dùng để chỉ các sản phẩm như bột giặt hoặc bột gia vị, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng có thể ám chỉ bột ma túy trong ngữ cảnh tiêu cực. Phát âm của từ này tương đồng giữa hai phiên bản, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
Họ từ
Từ "powder" trong tiếng Anh chỉ một dạng vật chất nhỏ mịn, thường được tạo thành bằng cách nghiền hoặc xay các chất rắn như thảo dược, khoáng chất hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English), "powder" thường dùng để chỉ các sản phẩm như bột giặt hoặc bột gia vị, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng có thể ám chỉ bột ma túy trong ngữ cảnh tiêu cực. Phát âm của từ này tương đồng giữa hai phiên bản, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
