Bản dịch của từ Dry trong tiếng Việt

Dry

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry(Verb)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

Quên lời (khi đang diễn, nói thoại hoặc trình bày) — tức là không nhớ được phần thoại hoặc đoạn mình phải nói.

Forget one's lines.

忘词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trở nên khô; mất nước hoặc độ ẩm và không còn ướt nữa.

Become dry.

变干

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dry (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Drying

Dry(Noun)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

Một chính trị gia theo phe Bảo thủ (đặc biệt ở thập niên 1980) ủng hộ chính sách kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt; thường nhấn mạnh giảm lạm phát bằng cách giới hạn cung tiền và thắt chặt chi tiêu công.

A Conservative politician (especially in the 1980s) in favour of strict monetarist policies.

保守派政治家,支持严格货币政策

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ khô ráo hoặc có mái che, nơi không ướt; có thể là không gian để trữ đồ hoặc che mưa che nắng.

A dry or covered place.

一个干燥或有遮盖的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người ủng hộ việc cấm rượu, tức là người muốn luật hoặc quy định cấm sản xuất, bán hoặc uống đồ uống có cồn.

A person in favour of the prohibition of alcohol.

支持禁酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó khô; việc làm khô (ví dụ: phơi quần áo cho khô).

The process or an instance of drying.

干燥的过程或实例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dry(Adjective)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

(tính từ) Chỉ tình trạng cấm bán hoặc cấm tiêu thụ rượu, bia ở một nơi hoặc trong một thời gian nhất định.

Prohibiting the sale or consumption of alcoholic drink.

禁止饮酒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về một câu chuyện cười hoặc khiếu hài hước) khô khan, hài hước một cách tinh tế và thường được diễn đạt như thể đó là sự thật hiển nhiên, không cảm xúc hoặc không phô trương.

(of a joke or sense of humour) subtle and expressed in a matter-of-fact way.

冷幽默

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(miêu tả thông tin, văn bản, v.v.) khô khan, chỉ nêu sự việc một cách nhàm chán, thiếu sinh động hoặc cảm xúc.

(of information, writing, etc.) dully factual.

枯燥无味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(dùng để miêu tả đồ uống có cồn) không ngọt, có vị chát hoặc hơi đắng, ít hoặc không có đường dư trong rượu/đồ uống.

(of an alcoholic drink) not sweet.

干的(酒)不甜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thuộc về nhóm chính trị ‘dries’ — chỉ những người hoặc chính sách có quan điểm cứng rắn theo chủ nghĩa tiền tệ (monetarist), nhấn mạnh thắt chặt tiền tệ, kiềm chế lạm phát và hạn chế chi tiêu công.

Relating to political ‘dries’; rigidly monetarist.

与经济紧缩、货币政策严格相关的政治派别。

Ví dụ
06

Không còn ẩm ướt; khô, không có nước hoặc độ ẩm trên bề mặt.

Free from moisture or liquid; not wet or moist.

没有水分的; 干燥的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Dry (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dry

Khô

Drier

Khô hơn

Driest

Khô nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ