Bản dịch của từ Wet trong tiếng Việt
Wet

Wet (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ một người phản đối việc cấm rượu (người ủng hộ việc cho phép uống rượu).
A person opposed to the prohibition of alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wet" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nước hoặc độ ẩm cao. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh như thời tiết, vật liệu và cảm giác, có thể biểu thị sức khỏe hoặc cảm xúc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "wet" tương tự, nhưng có thể thường được nghe trong các cụm từ như "wet bar", chỉ nơi phục vụ đồ uống có cồn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và các cụm từ thông dụng.
Họ từ
Từ "wet" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nước hoặc độ ẩm cao. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh như thời tiết, vật liệu và cảm giác, có thể biểu thị sức khỏe hoặc cảm xúc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "wet" tương tự, nhưng có thể thường được nghe trong các cụm từ như "wet bar", chỉ nơi phục vụ đồ uống có cồn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và các cụm từ thông dụng.
