wet
wet (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (miêu tả về một vùng, một quốc gia hoặc hệ thống luật pháp) cho phép buôn bán rượu, đồ uống có cồn một cách tự do; không cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc bán rượu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wet (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wet ướt | wetter ướt hơn | wettest ướtthơn |
Kết hợp từ của wet (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá ướt fairly wet | Công viên khá ẩm ướt sau cơn mưa. The park was fairly wet after the rain. |
rất ướt very wet | Mưa làm cho mặt đất rất ướt trong sự kiện ngoài trời. The rain made the ground very wet during the outdoor event. |
rất ướt extremely wet | Mùa mưa ở Seattle rất ẩm ướt. The rainy season in Seattle is extremely wet. |
hơi ẩm a little wet | Giày cô ấy hơi ẩm từ cơn mưa. Her shoes were a little wet from the rain. |
ướt nhẹp dripping wet | Sau cơn mưa, công viên ướt sũng với các vũng nước khắp nơi. After the rain, the park was dripping wet with puddles everywhere. |
wet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wetted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wetted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wetting |
Kết hợp từ của wet (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ướt nước wet with | Những đứa trẻ đầy phấn khích trong lễ hội cộng đồng. The children were wet with excitement during the community festival. |
wet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chỉ một người phản đối việc cấm rượu (người ủng hộ việc cho phép uống rượu).
Chỉ một người phản đối việc cấm rượu (người ủng hộ việc cho phép uống rượu).
A person opposed to the prohibition of alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wet" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nước hoặc độ ẩm cao. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh như thời tiết, vật liệu và cảm giác, có thể biểu thị sức khỏe hoặc cảm xúc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "wet" tương tự, nhưng có thể thường được nghe trong các cụm từ như "wet bar", chỉ nơi phục vụ đồ uống có cồn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và các cụm từ thông dụng.