Bản dịch của từ Wet trong tiếng Việt

Wet

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet(Adjective)

wˈɛt
ˈwɛt
01

Đặc trưng bởi sự ẩm ướt của mưa

Characterized by rain moist

Ví dụ
02

Được bao phủ hoặc ngấm nước, đặc biệt là nước.

Covered with or saturated with liquid especially water

Ví dụ
03

Trong trạng thái ẩm ướt hoặc độ ẩm cao

Being in a state of dampness or humidity

Ví dụ

Wet(Verb)

wˈɛt
ˈwɛt
01

Đặc trưng bởi độ ẩm do mưa.

To wet ones whistle to drink

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái ẩm ướt hoặc có độ ẩm cao

To apply a liquid to something especially for cleaning

Ví dụ
03

Bị bao phủ hoặc ngập trong chất lỏng, đặc biệt là nước.

To make something wet

Ví dụ

Wet(Noun)

wˈɛt
ˈwɛt
01

Đặc trưng bởi sự ẩm ướt của mưa

Liquid especially water

Ví dụ
02

Được bao phủ hoặc ngập trong chất lỏng, đặc biệt là nước.

The state of being wet

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái ẩm ướt hoặc độ ẩm cao

A wet area often referring to moisture present

Ví dụ