Bản dịch của từ Blanket trong tiếng Việt
Blanket

Blanket(Adjective)
Dạng tính từ của Blanket (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Blanket Chăn | - | - |
Blanket(Noun)
Dạng danh từ của Blanket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blanket | Blankets |
Blanket(Verb)
Che phủ hoàn toàn bằng một lớp dày.
Cover completely with a thick layer of something.
Dạng động từ của Blanket (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blanket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blanketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blanketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blankets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blanketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blanket" trong tiếng Anh chỉ một loại vải hoặc sản phẩm giữ ấm, thường được sử dụng để che phủ cơ thể khi ngủ hoặc thư giãn. Trong tiếng Anh Anh, "blanket" có thể được dùng chung với các cụm từ như "blanket ban" để chỉ một lệnh cấm tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng của từ này trong các ngữ cảnh thực tế hơn. Phát âm hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ nhàng, thể hiện qua cách nhấn âm và khẩu âm.
Từ "blanket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "blanque", có nghĩa là "trắng" hoặc "sáng bóng", từ đó phát triển thành "blanket" trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ những tấm vải che được làm từ chất liệu dày, thường có màu trắng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ loại chăn nào, bất kể màu sắc hay chất liệu, đồng thời biểu thị ý nghĩa che chở, bảo vệ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "blanket" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong đề thi nghe và đọc, khi mô tả các tình huống cụ thể liên quan đến sự thoải mái và bảo vệ. Trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những vật dụng như chăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, như trong các cụm từ "blanket policy" để chỉ các chính sách chung áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau. Từ này có liên quan đến sự che phủ và bảo vệ trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Họ từ
Từ "blanket" trong tiếng Anh chỉ một loại vải hoặc sản phẩm giữ ấm, thường được sử dụng để che phủ cơ thể khi ngủ hoặc thư giãn. Trong tiếng Anh Anh, "blanket" có thể được dùng chung với các cụm từ như "blanket ban" để chỉ một lệnh cấm tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng của từ này trong các ngữ cảnh thực tế hơn. Phát âm hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ nhàng, thể hiện qua cách nhấn âm và khẩu âm.
Từ "blanket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "blanque", có nghĩa là "trắng" hoặc "sáng bóng", từ đó phát triển thành "blanket" trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ những tấm vải che được làm từ chất liệu dày, thường có màu trắng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ loại chăn nào, bất kể màu sắc hay chất liệu, đồng thời biểu thị ý nghĩa che chở, bảo vệ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "blanket" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong đề thi nghe và đọc, khi mô tả các tình huống cụ thể liên quan đến sự thoải mái và bảo vệ. Trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những vật dụng như chăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, như trong các cụm từ "blanket policy" để chỉ các chính sách chung áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau. Từ này có liên quan đến sự che phủ và bảo vệ trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
