Bản dịch của từ Blanket trong tiếng Việt

Blanket

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blanket(Adjective)

blˈæŋkɪt
blˈæŋkɪt
01

Bao gồm tất cả các trường hợp hoặc trường hợp; tổng thể và bao hàm.

Covering all cases or instances; total and inclusive.

Ví dụ

Dạng tính từ của Blanket (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blanket

Chăn

-

-

Blanket(Noun)

blˈæŋkɪt
blˈæŋkɪt
01

Một miếng len lớn hoặc chất liệu tương tự dùng làm tấm phủ trên giường hoặc nơi khác để giữ ấm.

A large piece of woollen or similar material used as a covering on a bed or elsewhere for warmth.

Ví dụ
02

Một bề mặt cao su được sử dụng để truyền hình ảnh bằng mực từ bản in sang giấy trong in offset.

A rubber surface used for transferring the image in ink from the plate to the paper in offset printing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blanket (Noun)

SingularPlural

Blanket

Blankets

Blanket(Verb)

blˈæŋkɪt
blˈæŋkɪt
01

Lấy gió từ cánh buồm của (một nghề khác) bằng cách đi theo hướng gió.

Take wind from the sails of (another craft) by passing to windward.

Ví dụ
02

Che phủ hoàn toàn bằng một lớp dày.

Cover completely with a thick layer of something.

Ví dụ

Dạng động từ của Blanket (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blanket

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blanketed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blanketed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blankets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blanketing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ