Bản dịch của từ Blanket trong tiếng Việt
Blanket

Blanket (Adjective)
Blanket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blanket (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Che phủ hoàn toàn bằng một lớp dày của thứ gì đó (ví dụ: che phủ bằng tuyết, sương mù, bụi hoặc chăn dày).
Cover completely with a thick layer of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blanket" trong tiếng Anh chỉ một loại vải hoặc sản phẩm giữ ấm, thường được sử dụng để che phủ cơ thể khi ngủ hoặc thư giãn. Trong tiếng Anh Anh, "blanket" có thể được dùng chung với các cụm từ như "blanket ban" để chỉ một lệnh cấm tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng của từ này trong các ngữ cảnh thực tế hơn. Phát âm hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ nhàng, thể hiện qua cách nhấn âm và khẩu âm.
Họ từ
Từ "blanket" trong tiếng Anh chỉ một loại vải hoặc sản phẩm giữ ấm, thường được sử dụng để che phủ cơ thể khi ngủ hoặc thư giãn. Trong tiếng Anh Anh, "blanket" có thể được dùng chung với các cụm từ như "blanket ban" để chỉ một lệnh cấm tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng của từ này trong các ngữ cảnh thực tế hơn. Phát âm hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ nhàng, thể hiện qua cách nhấn âm và khẩu âm.
