Bản dịch của từ Offset trong tiếng Việt

Offset

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offset(Noun)

ˈɒfsɛt
ˈɔfˌsɛt
01

Một hình thức đền bù hoặc tương đương thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính

An alternative or compensation is often used in financial contexts.

一种在金融场合常用的赔偿形式或等同物

Ví dụ
02

Sự lệch hoặc dịch chuyển khỏi vị trí bình thường hoặc dự kiến

A deviation or displacement from the usual or expected position.

偏离正常或预期位置的偏差或偏移

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán hoặc bồi thường khác nhằm cân bằng lại thiệt hại hoặc chi phí

Any payment or compensation made to cover a loss or expense.

用以弥补损失或支出的付款或其他赔偿

Ví dụ

Offset(Verb)

ˈɒfsɛt
ˈɔfˌsɛt
01

Đặt một thứ gì đó lệch khỏi vị trí phù hợp hoặc cách xa quá trình khác.

A common form of compensation or its equivalent is usually used in financial contexts.

将某物放置在不对齐或相距一定距离的位置

Ví dụ
02

Để cân bằng hoặc đền bù cho điều gì đó

A deviation or move away from the normal or expected position.

为了平衡或补偿某事

Ví dụ
03

Để bù đắp hoặc khắc phục điều gì đó, chẳng hạn như thiệt hại

Another payment or compensation made to cover a loss or expense.

这是为了赔偿某项损失或费用而支付的款项或其他补偿。

Ví dụ