Bản dịch của từ Offset trong tiếng Việt
Offset

Offset (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoản bù trừ hoặc yếu tố tính đến để giảm đi hoặc cân bằng ảnh hưởng của một yếu tố ngược lại.
A consideration or amount that diminishes or balances the effect of an opposite one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chồi phụ mọc ra từ cây mẹ, dùng để nhân giống hoặc phát triển thành cây mới.
A side shoot from a plant serving for propagation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offset (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "offset" có nghĩa là một biện pháp để bù đắp hoặc cân bằng một hiệu ứng nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, môi trường, và in ấn. Trong tiếng Anh Anh, "offset" mang cùng một nghĩa nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tài chính liên quan đến sự bù trừ giữa các khoản đầu tư. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng một cách rộng rãi hơn, bao gồm cả trong kỹ thuật in ấn.
Họ từ
Từ "offset" có nghĩa là một biện pháp để bù đắp hoặc cân bằng một hiệu ứng nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, môi trường, và in ấn. Trong tiếng Anh Anh, "offset" mang cùng một nghĩa nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tài chính liên quan đến sự bù trừ giữa các khoản đầu tư. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng một cách rộng rãi hơn, bao gồm cả trong kỹ thuật in ấn.
