Anh - Việt
freshly
Adverb
freshly (Adverb)
/fɹˈɛʃli/
/fɹˈɛʃli/
AI
Ví dụ
Cô ấy vừa tốt nghiệp đại học tháng trước.She freshly graduated from university last month.
Anh ấy không viết báo cáo mới, vì vậy nó thiếu chi tiết.He didn't write the report freshly, so it lacked details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freshly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự mới mẻ hoặc nguyên vẹn, thường được sử dụng để mô tả đồ ăn, sản phẩm hoặc cảm xúc vừa mới xảy ra. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được phát âm gần như giống nhau. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến của "freshly" bao gồm các cụm như "freshly baked" (vừa được nướng) hoặc "freshly prepared" (vừa được chuẩn bị), thể hiện tính chất tươi mới hoặc sự tươi sạch.