Anh - Việt

Bản dịch của từ Freshly trong tiếng Việt

freshly

Adverb

freshly (Adverb)

/fɹˈɛʃli/
/fɹˈɛʃli/
AI

Nghĩa 01

Mới vừa được làm/hoàn thành/đến; gần đây, vừa mới xảy ra hoặc vừa mới xong.

Recently newly.

Ví dụ
Cô ấy vừa tốt nghiệp đại học tháng trước.She freshly graduated from university last month.
Anh ấy không viết báo cáo mới, vì vậy nó thiếu chi tiết.He didn't write the report freshly, so it lacked details.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh