impertinent
impertinent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không liên quan đến vấn đề đang nói; không phù hợp hoặc không thích hợp với bối cảnh hiện tại.
Not pertinent to a particular matter; irrelevant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impertinent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất vô duyên extremely impertinent | Hành vi cực kỳ vô duyên của anh ấy trong buổi phỏng vấn không chấp nhận được. His extremely impertinent behavior during the interview was unacceptable. |
khá mặt dâm fairly impertinent | Hành vi khá mặt dạn của cô ấy trong cuộc phỏng vấn làm bất ngờ cho mọi người. Her fairly impertinent behavior during the interview surprised everyone. |
rất mặt dạy very impertinent | Bình luận của cô ấy rất vô duyên trong cuộc thảo luận về phép lịch sự xã hội. Her comment was very impertinent during the social etiquette discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impertinent" có nghĩa là thô lỗ, không lễ phép, hoặc không tôn trọng, thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói không phù hợp trong bối cảnh xã hội. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và cách phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi chỉ sự không thích hợp trong thái độ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng để chỉ sự bất kính một cách rõ ràng hơn.