Bản dịch của từ Irrelevant trong tiếng Việt

Irrelevant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irrelevant (Adjective)

ɪˈrel.ə.vənt
ɪˈrel.ə.vənt
01

Không liên quan; không thích hợp hoặc không phù hợp với bối cảnh đang nói đến.

Irrelevant, inappropriate, compatible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không liên quan hoặc không có mối quan hệ với điều đang được bàn tới; không thích hợp hoặc không quan trọng trong bối cảnh đó.

Not connected with or relevant to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ