compatible
compatible (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) Miêu tả hai thứ có thể cùng tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không gặp vấn đề, mâu thuẫn hay xung đột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compatible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compatible tương thích | more compatible tương thích hơn | most compatible tương thích nhất |
Kết hợp từ của compatible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn tương thích entirely compatible | Giá trị và niềm tin của họ hoàn toàn tương thích với nhau. Their values and beliefs are entirely compatible with each other. |
rất tương thích very compatible | Họ rất tương thích trong quan điểm của họ về các vấn đề xã hội. They are very compatible in their views on social issues. |
phù hợp về mặt tình dục sexually compatible | Họ có phù hợp về mặt tình dục cho chủ đề IELTS không? Are they sexually compatible for the IELTS topic? |
khá tương thích quite compatible | Ý kiến của họ về vấn đề đó khá tương thích. Their opinions on the matter are quite compatible. |
hoàn toàn tương thích fully compatible | Phần mềm mới hoàn toàn tương thích với tất cả các hệ điều hành. The new software is fully compatible with all operating systems. |
compatible (Noun)
Nghĩa 01 · Máy tính có khả năng chạy hoặc sử dụng phần mềm được thiết kế cho một hãng hoặc loại máy khác (tức là tương thích với phần mềm của hệ thống khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compatible" có nghĩa là tương thích hoặc có thể phối hợp với nhau một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả các đối tượng, hệ thống hay cá nhân có khả năng làm việc cùng nhau mà không gặp phải xung đột hoặc vấn đề. Về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "compatible" với quy tắc phát âm tương tự, nhưng trong ngữ cảnh thị trường công nghệ, "compatible" thường được nhấn mạnh hơn ở Mỹ để đề cập đến phần mềm hoặc thiết bị.
