ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Occur
Xảy ra hoặc diễn ra
Happen or take place
发生或举行
Tồn tại hoặc có mặt ở một nơi hoặc tình huống cụ thể
Exists or is found at a particular place or in a specific situation.
存在或在某一特定地点或情境中被发现。
Hình thành, phát triển hoặc bắt đầu tồn tại
To appear or to form
形成,出现