Bản dịch của từ Conflict trong tiếng Việt
Conflict

Conflict (Noun Countable)
Tình trạng mâu thuẫn, xung đột giữa hai bên hoặc giữa các quan điểm, ý kiến; sự không hòa hợp dẫn đến tranh cãi hoặc đối đầu.
Conflict and contradiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conflict (Noun)
Một bất đồng hoặc tranh cãi nghiêm trọng, thường kéo dài và khó giải quyết giữa hai bên hoặc nhiều người.
A serious disagreement or argument, typically a protracted one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conflict (Verb)
(động từ) Không tương thích, mâu thuẫn hoặc xung đột với nhau; xảy ra mâu thuẫn, không hòa hợp.
Be incompatible or at variance; clash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conflict (Noun)
Tình trạng đối kháng, một tình huống mà hai hoặc nhiều bên có mục tiêu không tương thích.
The state of being in opposition a situation where two or more parties have incompatible goals
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp, đặc biệt là kéo dài.
A clash or struggle especially a prolonged one
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự bất đồng nghiêm trọng hoặc tranh cãi, thường kéo dài.
A serious disagreement or argument typically a protracted one
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conflict (Verb)
Mâu thuẫn hoặc bất đồng với nhau
To come into opposition or disagreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conflict" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xung đột, bất đồng hoặc va chạm giữa các ý kiến, lợi ích hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "conflict" có thể mang ý nghĩa sắc thái khác. Ví dụ, trong nghiên cứu xã hội, "conflict" có thể được sử dụng rộng rãi để chỉ sự đối kháng giữa các nhóm văn hóa, trong khi ở các bối cảnh pháp lý nó thường liên quan đến tranh chấp.
Họ từ
Từ "conflict" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xung đột, bất đồng hoặc va chạm giữa các ý kiến, lợi ích hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "conflict" có thể mang ý nghĩa sắc thái khác. Ví dụ, trong nghiên cứu xã hội, "conflict" có thể được sử dụng rộng rãi để chỉ sự đối kháng giữa các nhóm văn hóa, trong khi ở các bối cảnh pháp lý nó thường liên quan đến tranh chấp.
