Bản dịch của từ Disagreement trong tiếng Việt

Disagreement

Noun [U/C]

Disagreement (Noun)

dˌɪsəgɹˈimn̩t
dɪsəgɹˈimn̩t
01

Thiếu sự đồng thuận hoặc phê duyệt.

Lack of consensus or approval.

Ví dụ

The disagreement among the group led to a heated argument.

Sự không đồng ý giữa nhóm dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.

The disagreement over the decision caused tension in the community.

Sự không đồng ý về quyết định gây ra sự căng thẳng trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Disagreement (Noun)

CollocationVí dụ

Substantial disagreement

Mâu thuẫn đáng kể

There was substantial disagreement among the group members during the social debate.

Có sự không đồng ý đáng kể giữa các thành viên nhóm trong cuộc tranh luận xã hội.

Honest disagreement

Sự không đồng ý chân thành

Honest disagreement is healthy in social discussions.

Sự bất đồng chân thành lành mạnh trong các cuộc thảo luận xã hội.

Genuine disagreement

Sự bất đồng chân thành

There was genuine disagreement among the students about the topic.

Có sự không đồng tình thật sự giữa các sinh viên về chủ đề.

Policy disagreement

Bất đồng quan điểm chính sách

The policy disagreement led to a heated debate among scholars.

Sự không đồng ý về chính sách dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt giữa các học giả.

Family disagreement

Bất đồng trong gia đình

Family disagreements can lead to tension during social gatherings.

Sự bất đồng trong gia đình có thể dẫn đến căng thẳng trong các buổi gặp mặt xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disagreement

Không có idiom phù hợp