disagreement
disagreement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disagreement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disagreement | disagreements |
Kết hợp từ của disagreement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự bất đồng nghiêm trọng substantial disagreement | Có sự bất đồng đáng kể giữa sinh viên về chính sách xã hội mới. There was substantial disagreement among students about the new social policy. |
sự bất đồng mạnh mẽ strong disagreement | Đã có sự bất đồng mạnh mẽ trong lớp về việc sử dụng mạng xã hội trong bài nói IELTS. There was strong disagreement in the class about using social media during the IELTS speaking test. |
thiếu tôn trọng trong bất đồng respectful disagreement | Trong bài thi nói IELTS, học sinh thể hiện sự bất đồng tôn trọng bằng cách nói, "Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ khác." In the IELTS speaking test, students show respectful disagreement by saying, "I see your point, but I think differently." |
đồng ý hoàn toàn trái ngược total disagreement | Trong cuộc tranh luận ở lớp về mạng xã hội, Tom và Anna có sự bất đồng hoàn toàn về tác động của nó. In the class debate about social media, Tom and Anna had a total disagreement on its effects. |
sự bất đồng có nguyên tắc principled disagreement | Trong bài nói IELTS, một sự bất đồng có nguyên tắc về quy tắc xã hội có thể thể hiện tư duy phản biện của bạn. In the IELTS speaking test, a principled disagreement about social rules can show your critical thinking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disagreement" được định nghĩa là sự bất đồng quan điểm hoặc ý kiến giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong trường hợp giao tiếp, cách phát âm có thể chịu ảnh hưởng của ngữ điệu khu vực. "Disagreement" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như trong tranh luận, chính trị, và các cuộc thảo luận học thuật.