Anh - Việt

Bản dịch của từ Disagreement trong tiếng Việt

disagreement

Noun

disagreement (Noun)

/dˌɪsəgɹˈimn̩t/
/dɪsəgɹˈimn̩t/
AI

Nghĩa 01

Sự không đồng ý, không đạt được sự nhất trí hay không có sự tán thành chung giữa hai bên hoặc nhiều người.

Lack of consensus or approval.

Ví dụ
Sự không đồng ý giữa nhóm dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.The disagreement among the group led to a heated argument.
Sự không đồng ý về quyết định gây ra sự căng thẳng trong cộng đồng.The disagreement over the decision caused tension in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của disagreement (Noun)

SingularPlural

disagreement

disagreements

Kết hợp từ của disagreement (Noun)

ADJECTIVE + disagreementPHRASESPREPOSITIONVERB + disagreementdisagreement + VERB
Kết hợp từ của disagreement
Collocation
Ví dụ

sự bất đồng nghiêm trọng

substantial disagreement

Có sự bất đồng đáng kể giữa sinh viên về chính sách xã hội mới.

There was substantial disagreement among students about the new social policy.

sự bất đồng mạnh mẽ

strong disagreement

Đã có sự bất đồng mạnh mẽ trong lớp về việc sử dụng mạng xã hội trong bài nói IELTS.

There was strong disagreement in the class about using social media during the IELTS speaking test.

thiếu tôn trọng trong bất đồng

respectful disagreement

Trong bài thi nói IELTS, học sinh thể hiện sự bất đồng tôn trọng bằng cách nói, "Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ khác."

In the IELTS speaking test, students show respectful disagreement by saying, "I see your point, but I think differently."

đồng ý hoàn toàn trái ngược

total disagreement

Trong cuộc tranh luận ở lớp về mạng xã hội, Tom và Anna có sự bất đồng hoàn toàn về tác động của nó.

In the class debate about social media, Tom and Anna had a total disagreement on its effects.

sự bất đồng có nguyên tắc

principled disagreement

Trong bài nói IELTS, một sự bất đồng có nguyên tắc về quy tắc xã hội có thể thể hiện tư duy phản biện của bạn.

In the IELTS speaking test, a principled disagreement about social rules can show your critical thinking.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh