Bản dịch của từ Clash trong tiếng Việt
Clash
NounVerb

Clash (Noun)
klˈæʃ
ˈkɫæʃ
01
Một cuộc đối đầu hoặc xung đột bạo lực giữa các lực lượng hoặc cá nhân
A violent confrontation or conflict between forces or individuals
Ví dụ
02
Sự bất đồng hoặc xung đột quan điểm
A disagreement or clash of opinions
Ví dụ
