Bản dịch của từ Dispute trong tiếng Việt
Dispute
Noun [U/C] Verb

Dispute(Noun)
dɪspjˈuːt
ˈdɪspjut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dispute(Verb)
dɪspjˈuːt
ˈdɪspjut
01
Thách thức sự thật hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó
A conflict or dispute
一次冲突或争论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tranh chấp hoặc đấu tranh về
A legal case involving opposing parties.
一起涉及对抗方的法律诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
