Bản dịch của từ Dispute trong tiếng Việt
Dispute
NounVerb

Dispute (Noun)
dɪspjˈut
dɪspjˈut
01
Một sự bất đồng, tranh cãi hoặc tranh chấp giữa hai bên trở lên về một vấn đề nào đó.
A disagreement or argument.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dispute (Verb)
dɪspjˈut
dɪspjˈut
