Bản dịch của từ Controversy trong tiếng Việt
Controversy
Noun [U/C]

Controversy(Noun)
kˈɒntrəvəsi
ˈkɑntrəvɝsi
01
Những ý kiến hoặc niềm tin bất đồng gây ra xung đột
Dissenting opinions or beliefs that create conflict
Ví dụ
03
Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng
A disagreement or argument about something important
Ví dụ
