Bản dịch của từ Fight trong tiếng Việt
Fight
VerbNoun CountableNoun

Fight (Verb)
faɪt
faɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fight (Noun Countable)
faɪt
faɪt
Fight (Noun)
fˈɑɪt
fˈɑɪt
01
Một cuộc đối đầu hoặc xung đột bạo lực giữa hai người hoặc hai nhóm; đánh nhau, ẩu đả hoặc chiến đấu.
A violent confrontation or struggle.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
