Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt
Eliminate
Verb

Eliminate (Verb)
ɪlˈɪmənˌeit
ɪlˈɪmənˌeit
01
Loại bỏ hoàn toàn; làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc không còn là vấn đề nữa.
Completely remove or get rid of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loại bỏ một biến khỏi phương trình, thường bằng cách thay thế nó bằng biểu thức khác đã được chứng minh là tương đương (ví dụ dùng một phương trình khác để thay biến).
Remove a variable from an equation typically by substituting another which is shown by another equation to be equivalent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
