Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt
Eliminate

Eliminate (Verb)
Loại bỏ hoàn toàn; làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc không còn là vấn đề nữa.
Completely remove or get rid of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại bỏ một biến khỏi phương trình, thường bằng cách thay thế nó bằng biểu thức khác đã được chứng minh là tương đương (ví dụ dùng một phương trình khác để thay biến).
Remove a variable from an equation typically by substituting another which is shown by another equation to be equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eliminate" có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc ngăn chặn một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức và diễn đạt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng từ "remove" nhiều hơn. "Eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao và quản lý, với ý nghĩa nhấn mạnh hành động loại bỏ triệt để một yếu tố nào đó.
Họ từ
Từ "eliminate" có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc ngăn chặn một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức và diễn đạt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng từ "remove" nhiều hơn. "Eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao và quản lý, với ý nghĩa nhấn mạnh hành động loại bỏ triệt để một yếu tố nào đó.
