Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt
Eliminate
Verb

Eliminate(Verb)
ɪlˈɪmɪnˌeɪt
ɪˈɫɪməˌneɪt
01
Ví dụ
02
Để chiến thắng hoặc tiêu diệt trong thi đấu hoặc xung đột
To beat or kill in a competition or conflict
在比赛或冲突中击败或杀死对手
Ví dụ
03
Ví dụ
Eliminate

Để chiến thắng hoặc tiêu diệt trong thi đấu hoặc xung đột
To beat or kill in a competition or conflict
在比赛或冲突中击败或杀死对手