Bản dịch của từ Rid trong tiếng Việt

Rid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rid(Verb)

ɹɪd
ɹˈɪd
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không còn bị phiền hà bởi một người hoặc vật không mong muốn; loại bỏ, tống khứ thứ không cần thiết hoặc gây trở ngại.

Make someone or something free of (an unwanted person or thing)

使某人或某物摆脱(不想要的人或事物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rid (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rid

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rids

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ridding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ