Bản dịch của từ Variable trong tiếng Việt
Variable
AdjectiveNoun

Variable (Adjective)
vˈɛɹiəbl̩
vˈɛɹiəbl̩
01
Có thể thay đổi hoặc điều chỉnh được; không cố định, có khả năng biến đổi theo hoàn cảnh hoặc điều kiện.
Able to be changed or adapted.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thay đổi, không ổn định hoặc không có mẫu cố định; có khả năng biến động hoặc thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
Not consistent or having a fixed pattern; liable to change.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

