Bản dịch của từ Variable trong tiếng Việt
Variable

Variable (Adjective)
Có thể thay đổi hoặc điều chỉnh được; không cố định, có khả năng biến đổi theo hoàn cảnh hoặc điều kiện.
Able to be changed or adapted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thay đổi, không ổn định hoặc không có mẫu cố định; có khả năng biến động hoặc thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
Not consistent or having a fixed pattern; liable to change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "variable" trong tiếng Anh có nghĩa là "biến đổi" hoặc "có thể thay đổi". Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "variable" thường chỉ những đại lượng có thể nhận các giá trị khác nhau. Về cách phát âm, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều phát âm là /ˈver.ɪ.ə.bəl/. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cường độ. Về hình thức viết, từ này không có sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Variable" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, lập trình và nghiên cứu khoa học.
Họ từ
Từ "variable" trong tiếng Anh có nghĩa là "biến đổi" hoặc "có thể thay đổi". Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "variable" thường chỉ những đại lượng có thể nhận các giá trị khác nhau. Về cách phát âm, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều phát âm là /ˈver.ɪ.ə.bəl/. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cường độ. Về hình thức viết, từ này không có sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Variable" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, lập trình và nghiên cứu khoa học.

