Anh - Việt

Bản dịch của từ Variable trong tiếng Việt

variable

AdjectiveNoun

variable (Adjective)

/vˈɛɹiəbl̩/
/vˈɛɹiəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể thay đổi hoặc điều chỉnh được; không cố định, có khả năng biến đổi theo hoàn cảnh hoặc điều kiện.

Able to be changed or adapted.

Ví dụ
Nội dung trên mạng xã hội phải thay đổi để thu hút nhiều đối tượng khác nhau.Social media content should be variable to engage different audiences.
Cô ấy đã điều chỉnh lịch trình thay đổi của mình để phù hợp với các sự kiện xã hội.She adapted her variable schedule to accommodate social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thay đổi, không ổn định hoặc không có mẫu cố định; có khả năng biến động hoặc thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.

Not consistent or having a fixed pattern; liable to change.

Ví dụ
Tâm trạng của cô ấy thay đổi, thường xuyên chuyển từ vui sang buồn.Her mood was variable, shifting from joy to sadness frequently.
Ý kiến của nhóm rất khác nhau và khó dự đoán.The opinions of the group were variable and hard to predict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của variable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

variable

biến

more variable

biến nhiều hơn

most variable

biến số lớn nhất

Kết hợp từ của variable (Adjective)

ADVERB + variableVERB + variable
Kết hợp từ của variable
Collocation
Ví dụ

rất biến đổi

highly variable

Sự tương tác trên mạng xã hội rất thay đổi giữa các nhóm tuổi khác nhau.

Social media engagement is highly variable among different age groups.

tương đối biến đổi

fairly variable

Mức độ tương tác xã hội khá biến đổi trong cộng đồng.

The level of social engagement is fairly variable in the community.

vô tận biến đổi

infinitely variable

Giao tiếp xã hội vô cùng biến đổi về bản chất.

Social interactions are infinitely variable in nature.

đa dạng phong phú

widely variable

Mức độ tương tác trên mạng xã hội rất biến đổi giữa các nhóm tuổi khác nhau.

Social media engagement levels are widely variable among different age groups.

rất biến đổi

extremely variable

Sự tương tác trên mạng xã hội có thể rất biến đổi dựa vào nội dung.

Social media engagement can be extremely variable based on content.

variable (Noun)

/vˈɛɹiəbl̩/
/vˈɛɹiəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Một yếu tố, đặc điểm hoặc đại lượng có thể thay đổi; thứ không cố định và có thể khác nhau trong các tình huống khác nhau.

An element, feature, or factor that is liable to vary or change.

Ví dụ
Thu nhập của các cá nhân có thể là một biến số trong phân tích xã hội.The income of individuals can be a variable in social analysis.
Trình độ học vấn là một biến số quan trọng trong việc xác định địa vị xã hội.Education level is a significant variable in determining social status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của variable (Noun)

SingularPlural

variable

variables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh