vary
vary (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vary (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vary |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | varied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | varied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | varies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | varying |
Kết hợp từ của vary (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thay đổi theo thời gian vary with time | Quy tắc xã hội biến đổi theo thời gian. Social norms vary with time. |
thay đổi theo thời gian vary over time | Quy tắc xã hội có thể thay đổi theo thời gian trong các nền văn hóa khác nhau. Social norms can vary over time in different cultures. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vary" trong tiếng Anh có nghĩa là thay đổi, khác biệt hoặc đa dạng hóa. Nó thường được sử dụng để chỉ sự khác nhau trong đặc điểm, mức độ hoặc hình thức của một sự vật hay hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vary" được sử dụng như nhau trong cả ngữ viết và ngữ nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên ngành.