Bản dịch của từ Transform trong tiếng Việt
Transform
VerbNoun

Transform (Verb)
trænsˈfɔːm
trænsˈfɔːm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áp dụng một phép biến đổi để thay đổi một đối tượng toán học (ví dụ: biến một vectơ, ma trận hoặc hàm thành dạng khác).
Change (a mathematical entity) by transformation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thay đổi mạnh mẽ về hình thức, bản chất hoặc vẻ ngoài của một vật, người hoặc tình trạng — khiến nó trở nên khác biệt so với trước.
Make a marked change in the form, nature, or appearance of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Transform (Noun)
tɹˈænsfɔɹm
tɹˈænsfɑɹmn
01
Sản phẩm của quá trình biến đổi — tức là vật/đối tượng sau khi đã được thay đổi hình dạng, tính chất hoặc trạng thái so với ban đầu.
The product of a transformation.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
