transform
transform (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thay đổi mạnh mẽ về hình thức, bản chất hoặc vẻ ngoài của một vật, người hoặc tình trạng — khiến nó trở nên khác biệt so với trước.
Make a marked change in the form, nature, or appearance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Áp dụng một phép biến đổi để thay đổi một đối tượng toán học (ví dụ: biến một vectơ, ma trận hoặc hàm thành dạng khác).
Change (a mathematical entity) by transformation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transform (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transforming |
Kết hợp từ của transform (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng biến đổi ai đó/cái gì đó the ability to transform sb/sth | Giáo dục có khả năng biến đổi xã hội tốt hơn. Education has the ability to transform society for the better. |
quyền lực để thay đổi ai/cái gì the power to transform sb/sth | Giáo dục có sức mạnh để thay đổi cuộc sống ở nhiều cộng đồng. Education has the power to transform lives in many communities. |
transform (Noun)
Nghĩa 01
Sản phẩm của quá trình biến đổi — tức là vật/đối tượng sau khi đã được thay đổi hình dạng, tính chất hoặc trạng thái so với ban đầu.
The product of a transformation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transform" là động từ tiếng Anh, mang nghĩa là biến đổi hoặc thay đổi một cái gì đó từ dạng này sang dạng khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh, "transform" cũng giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể thấy ứng dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghệ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt về hình thức hoặc chức năng.
