Bản dịch của từ Liable trong tiếng Việt

Liable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liable (Adjective)

lˈɑɪəbl̩
lˈɑɪəbl̩
01

Có khả năng sẽ làm gì đó hoặc có khả năng ở trạng thái nào đó; dễ bị (điều gì xảy ra).

Likely to do or to be something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu trách nhiệm theo pháp luật; phải chịu trách nhiệm về mặt pháp lý nếu có hành vi sai phạm hoặc gây thiệt hại.

Responsible by law; legally answerable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ