Bản dịch của từ Liable trong tiếng Việt
Liable

Liable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm theo pháp luật; phải chịu trách nhiệm về mặt pháp lý nếu có hành vi sai phạm hoặc gây thiệt hại.
Responsible by law; legally answerable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "liable" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng hoặc trách nhiệm pháp lý đối với một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính, ví dụ như "liable for damages" (chịu trách nhiệm thiệt hại). Trong tiếng Anh Mỹ, "liable" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh hơn vào nghĩa vụ pháp lý. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phòng ngừa ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "liable" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng hoặc trách nhiệm pháp lý đối với một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính, ví dụ như "liable for damages" (chịu trách nhiệm thiệt hại). Trong tiếng Anh Mỹ, "liable" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh hơn vào nghĩa vụ pháp lý. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phòng ngừa ngôn ngữ.
