Bản dịch của từ Answerable trong tiếng Việt

Answerable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answerable (Adjective)

ˈænsɚəbl
ˈænsəɹəbl
01

Có thể trả lời, bác bỏ hoặc đưa ra lời giải thỏa đáng; hợp lý để có thể trả lời được (thường dùng về lập luận, câu hỏi hoặc lời biện hộ).

Rare of an argument Capable of being answered or refuted admitting a satisfactory answer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cách dùng cổ, nghĩa tương đương) “answerable” trong ý này có nghĩa là ‘tương ứng’, ‘phù hợp’ hoặc ‘tương thích với’ — tức là hai điều gì đó phù hợp, tương đương hoặc có thể so sánh với nhau.

Archaic Correspondent in accordance comparable to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bắt buộc phải giải thích, chịu trách nhiệm về hành động hay quyết định của mình với người khác; phải chịu sự giám sát hoặc hỏi han từ người có quyền. Thường dùng khi ai đó phải trả lời về việc họ đã làm.

Required to justify ones actions to somebody accountable responsible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ