Anh - Việt

Bản dịch của từ Answerable trong tiếng Việt

answerable

Adjective

answerable (Adjective)

/ˈænsɚəbl/
/ˈænsəɹəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể trả lời, bác bỏ hoặc đưa ra lời giải thỏa đáng; hợp lý để có thể trả lời được (thường dùng về lập luận, câu hỏi hoặc lời biện hộ).

rare of an argument Capable of being answered or refuted admitting a satisfactory answer.

Ví dụ
Câu hỏi về nghèo đói có thể trả lời bằng dữ liệu và nghiên cứu.The question about poverty is answerable with proper data and research.
Nhiều vấn đề xã hội không thể trả lời mà không có nghiên cứu toàn diện.Many social issues are not answerable without comprehensive studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách dùng cổ, nghĩa tương đương) “answerable” trong ý này có nghĩa là ‘tương ứng’, ‘phù hợp’ hoặc ‘tương thích với’ — tức là hai điều gì đó phù hợp, tương đương hoặc có thể so sánh với nhau.

archaic Correspondent in accordance comparable to.

Ví dụ
Ủy ban nhận thấy các câu hỏi của cô ấy có thể trả lời trong cuộc tranh luận xã hội.The committee found her questions answerable during the social debate.
Các lập luận của anh ấy không thể được đội đối lập trả lời trong cuộc thảo luận.His arguments were not answerable by the opposing team in the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bắt buộc phải giải thích, chịu trách nhiệm về hành động hay quyết định của mình với người khác; phải chịu sự giám sát hoặc hỏi han từ người có quyền. Thường dùng khi ai đó phải trả lời về việc họ đã làm.

Required to justify ones actions to somebody accountable responsible.

Ví dụ
Công dân phải giải trình với chính phủ về việc nộp thuế.Citizens are answerable to the government for their tax payments.
Mọi người không phải giải trình cho những lựa chọn trong cuộc sống cá nhân.People are not answerable for choices made in their personal lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của answerable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

answerable

có thể trả lời

more answerable

có thể trả lời nhiều hơn

most answerable

có nhiều câu trả lời nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh