Bản dịch của từ Answerable trong tiếng Việt
Answerable

Answerable(Adjective)
Có thể trả lời, bác bỏ hoặc đưa ra lời giải thỏa đáng; hợp lý để có thể trả lời được (thường dùng về lập luận, câu hỏi hoặc lời biện hộ).
Rare of an argument Capable of being answered or refuted admitting a satisfactory answer.
可以回答的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cách dùng cổ, nghĩa tương đương) “answerable” trong ý này có nghĩa là ‘tương ứng’, ‘phù hợp’ hoặc ‘tương thích với’ — tức là hai điều gì đó phù hợp, tương đương hoặc có thể so sánh với nhau.
Archaic Correspondent in accordance comparable to.
相应的,适合的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt buộc phải giải thích, chịu trách nhiệm về hành động hay quyết định của mình với người khác; phải chịu sự giám sát hoặc hỏi han từ người có quyền. Thường dùng khi ai đó phải trả lời về việc họ đã làm.
Required to justify ones actions to somebody accountable responsible.
需要对自己的行为向他人负责
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Answerable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Answerable Có thể trả lời | More answerable Có thể trả lời nhiều hơn | Most answerable Có nhiều câu trả lời nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "answerable" có nghĩa là có trách nhiệm cung cấp lời giải thích hoặc trả lời cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc chỉ ra sự có mặt của trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "answerable" có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về mặt trách nhiệm trong văn phong British. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc trong quản lý.
Từ "answerable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere", nghĩa là "trả lời". Tiền tố "an-" được thêm vào để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong việc cung cấp câu trả lời hoặc giải thích cho hành động của một người. Ý nghĩa hiện tại của "answerable" liên quan sâu sắc đến khái niệm nghĩa vụ và trách nhiệm cá nhân hoặc pháp lý trong việc giải thích hành động của mình.
Từ "answerable" chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề về quản lý, đạo đức và trách nhiệm cá nhân. Ngoài ra, từ này còn thường gặp trong các văn bản pháp lý và tổ chức, khi thảo luận về việc ai phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Họ từ
Từ "answerable" có nghĩa là có trách nhiệm cung cấp lời giải thích hoặc trả lời cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc chỉ ra sự có mặt của trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "answerable" có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về mặt trách nhiệm trong văn phong British. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc trong quản lý.
Từ "answerable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere", nghĩa là "trả lời". Tiền tố "an-" được thêm vào để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong việc cung cấp câu trả lời hoặc giải thích cho hành động của một người. Ý nghĩa hiện tại của "answerable" liên quan sâu sắc đến khái niệm nghĩa vụ và trách nhiệm cá nhân hoặc pháp lý trong việc giải thích hành động của mình.
Từ "answerable" chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề về quản lý, đạo đức và trách nhiệm cá nhân. Ngoài ra, từ này còn thường gặp trong các văn bản pháp lý và tổ chức, khi thảo luận về việc ai phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
